trung tâm kế toán hà nội


Công Ty Cổ Phần Đào Tạo Và Xuất Khẩu Lao Động Europa Mã số thuế: 0108141165 Địa chỉ: Số nhà 22, Đường Hoa Sữa số 7, Khu Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty Cổ Phần Đào Tạo Và Xuất Khẩu Lao Động Europa
Mã số thuế: 0108141165
Địa chỉ: Số nhà 22, Đường Hoa Sữa số 7, Khu Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Nguyễn Anh Đức
Ngày cấp giấy phép: 22/01/2018
Ngày hoạt động: 18/01/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Thoát nước và xử lý nước thải 3700  
2 Thoát nước   37001
3 Xử lý nước thải   37002
4 Thu gom rác thải không độc hại   38110
5 Thu gom rác thải độc hại 3812  
6 Thu gom rác thải y tế   38121
7 Thu gom rác thải độc hại khác   38129
8 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại   38210
9 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3822  
10 Xử lý và tiêu huỷ rác thải y tế   38221
11 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại khác   38229
12 Tái chế phế liệu 3830  
13 Tái chế phế liệu kim loại   38301
14 Tái chế phế liệu phi kim loại   38302
15 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác   39000
16 Xây dựng nhà các loại   41000
17 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4210  
18 Xây dựng công trình đường sắt   42101
19 Xây dựng công trình đường bộ   42102
20 Xây dựng công trình công ích   42200
21 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác   42900
22 Phá dỡ   43110
23 Chuẩn bị mặt bằng   43120
24 Lắp đặt hệ thống điện   43210
25 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
26 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
27 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
28 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
29 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
30 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
31 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511  
32 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45111
33 Bán buôn xe có động cơ khác   45119
34 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45120
35 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530  
36 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
37 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
38 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
39 Bán mô tô, xe máy 4541  
40 Bán buôn mô tô, xe máy   45411
41 Bán lẻ mô tô, xe máy   45412
42 Đại lý mô tô, xe máy   45413
43 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy   45420
44 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543  
45 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45431
46 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45432
47 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45433
48 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
49 Đại lý   46101
50 Môi giới   46102
51 Đấu giá   46103
52 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
53 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
54 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
55 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
56 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
57 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
58 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
59 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
60 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
61 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
62 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
63 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
64 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
65 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
66 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
67 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
68 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
69 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
70 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
71 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
72 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
73 Bán buôn quặng kim loại   46621
74 Bán buôn sắt, thép   46622
75 Bán buôn kim loại khác   46623
76 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
77 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
78 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
79 Bán buôn xi măng   46632
80 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
81 Bán buôn kính xây dựng   46634
82 Bán buôn sơn, vécni   46635
83 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
84 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
85 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
86 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
87 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
88 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
89 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
90 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
91 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
92 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
93 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
94 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
95 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
96 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
97 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
98 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
99 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
100 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
101 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
102 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
103 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
104 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
105 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
106 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
107 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
108 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác   49319
109 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
110 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
111 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
112 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
113 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
114 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
115 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
116 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
117 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
118 Vận tải đường ống   49400
119 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5021  
120 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới   50211
121 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ   50212
122 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5022  
123 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới   50221
124 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ   50222
125 Vận tải hành khách hàng không   51100
126 Vận tải hàng hóa hàng không   51200
127 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
128 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
129 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
130 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
131 Bốc xếp hàng hóa 5224  
132 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt   52241
133 Bốc xếp hàng hóa đường bộ   52242
134 Bốc xếp hàng hóa cảng biển   52243
135 Bốc xếp hàng hóa cảng sông   52244
136 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không   52245
137 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229  
138 Dịch vụ đại lý tàu biển   52291
139 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển   52292
140 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu   52299
141 Bưu chính   53100
142 Chuyển phát   53200
143 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
144 Khách sạn   55101
145 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
146 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
147 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
148 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
149 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
150 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
151 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
152 Dịch vụ ăn uống khác   56290
153 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
154 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
155 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
156 Xuất bản sách   58110
157 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
158 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
159 Hoạt động xuất bản khác   58190
160 Xuất bản phần mềm   58200
161 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110  
162 Hoạt động kiến trúc   71101
163 Hoạt động đo đạc bản đồ   71102
164 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước   71103
165 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác   71109
166 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật   71200
167 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật   72100
168 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn   72200
169 Quảng cáo   73100
170 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận   73200
171 Hoạt động thiết kế chuyên dụng   74100
172 Hoạt động nhiếp ảnh   74200
173 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
174 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
175 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
176 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
177 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
178 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
179 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
180 Cung ứng lao động tạm thời   78200
181 Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7830  
182 Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước   78301
183 Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài   78302
184 Đại lý du lịch   79110
185 Điều hành tua du lịch   79120
186 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch   79200
187 Hoạt động bảo vệ cá nhân   80100
188 Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn   80200
189 Dịch vụ điều tra   80300
190 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp   81100
191 Vệ sinh chung nhà cửa   81210
192 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác   81290
193 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan   81300
194 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp   82110
195 Giáo dục nghề nghiệp 8532  
196 Giáo dục trung cấp chuyên nghiệp   85321
197 Dạy nghề   85322
198 Đào tạo cao đẳng   85410
199 Đào tạo đại học và sau đại học   85420
200 Giáo dục thể thao và giải trí   85510
201 Giáo dục văn hoá nghệ thuật   85520
202 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu   85590
203 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục   85600

 


Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn



Hỗ trợ trực tuyến

0988 043 053