trung tâm kế toán hà nội


Công Ty Cổ Phần Thương Mại Việt Tiến Mạnh Shosha

Loại hình hoạt động: Công ty Cổ Phần
Mã số thuế: 0108892355
Địa chỉ: Số 35, Phố Chùa Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Đoàn Đức Tiến
Ngày cấp giấy phép: 10/09/2019
Ngày hoạt động: 10/09/2019
Ngành Nghề kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Trồng lúa   1110
2 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác   1120
3 Trồng cây lấy củ có chất bột   1130
4 Trồng cây mía   1140
5 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào   1150
6 Trồng cây lấy sợi   1160
7 Trồng cây có hạt chứa dầu   1170
8 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 118  
9 Trồng rau các loại   1181
10 Trồng đậu các loại   1182
11 Trồng hoa, cây cảnh   1183
12 Trồng cây hàng năm khác   1190
13 Trồng cây ăn quả 121  
14 Trồng nho   1211
15 Trồng xoài, cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới   1212
16 Trồng cam, quít và các loại quả có múi khác   1213
17 Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo   1214
18 Trồng nhãn, vải, chôm chôm   1215
19 Trồng cây ăn quả khác   1219
20 Trồng cây lấy quả chứa dầu   1220
21 Trồng cây điều   1230
22 Trồng cây hồ tiêu   1240
23 Trồng cây cao su   1250
24 Trồng cây cà phê   1260
25 Trồng cây chè   1270
26 Trồng cây gia vị, cây dược liệu 128  
27 Trồng cây gia vị   1281
28 Trồng cây dược liệu   1282
29 Trồng cây lâu năm khác   1290
30 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp   1300
31 Chăn nuôi trâu, bò   1410
32 Chăn nuôi ngựa, lừa, la   1420
33 Chăn nuôi dê, cừu   1440
34 Chăn nuôi lợn   1450
35 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1010  
36 Chế biến và đóng hộp thịt   10101
37 Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác   10109
38 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1020  
39 Chế biến và đóng hộp thuỷ sản   10201
40 Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh   10202
41 Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô   10203
42 Chế biến và bảo quản nước mắm   10204
43 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác   10209
44 Chế biến và bảo quản rau quả 1030  
45 Chế biến và đóng hộp rau quả   10301
46 Chế biến và bảo quản rau quả khác   10309
47 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1040  
48 Sản xuất và đóng hộp dầu, mỡ động, thực vật   10401
49 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa   10500
50 Bán mô tô, xe máy 4541  
51 Bán buôn mô tô, xe máy   45411
52 Bán lẻ mô tô, xe máy   45412
53 Đại lý mô tô, xe máy   45413
54 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy   45420
55 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
56 Đại lý   46101
57 Môi giới   46102
58 Đấu giá   46103
59 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
60 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
61 Bán buôn hoa và cây   46202
62 Bán buôn động vật sống   46203
63 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản   46204
64 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
65 Bán buôn gạo   46310
66 Bán buôn thực phẩm 4632  
67 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
68 Bán buôn thủy sản   46322
69 Bán buôn rau, quả   46323
70 Bán buôn cà phê   46324
71 Bán buôn chè   46325
72 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
73 Bán buôn thực phẩm khác   46329
74 Bán buôn đồ uống 4633  
75 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
76 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
77 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
78 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
79 Bán buôn vải   46411
80 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác   46412
81 Bán buôn hàng may mặc   46413
82 Bán buôn giày dép   46414
83 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
84 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
85 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
86 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
87 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
88 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
89 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
90 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
91 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
92 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
93 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
94 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
95 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
96 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
97 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng   46591
98 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
99 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
100 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
101 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
102 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu   46599
103 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
104 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh   47221
105 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
106 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
107 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
108 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
109 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
110 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh   47240
111 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh   47300
112 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771  
113 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh   47711
114 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh   47712
115 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47713
116 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772  
117 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh   47721
118 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
119 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
120 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
121 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
122 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
123 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
124 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
125 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh   47736
126 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47737
127 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh   47738
128 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
129 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4789  
130 Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ   47891
131 Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ   47892
132 Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ   47893
133 Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu, lưu động hoặc tại chợ   47899
134 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet   47910
135 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu   47990
136 Vận tải hành khách đường sắt   49110
137 Vận tải hàng hóa đường sắt   49120
138 Vận tải bằng xe buýt   49200
139 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
140 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
141 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)   52102
142 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
143 Bốc xếp hàng hóa 5224  
144 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt   52241
145 Bốc xếp hàng hóa đường bộ   52242
146 Bốc xếp hàng hóa cảng biển   52243
147 Bốc xếp hàng hóa cảng sông   52244
148 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không   52245
149 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229  
150 Dịch vụ đại lý tàu biển   52291
151 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển   52292
152 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu   52299
153 Bưu chính   53100
154 Chuyển phát   53200
155 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
156 Khách sạn   55101
157 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
158 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
159 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
160 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5911  
161 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh   59111
162 Hoạt động sản xuất phim video   59112
163 Hoạt động sản xuất chương trình truyền hình   59113
164 Hoạt động hậu kỳ   59120
165 Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình   59130
166 Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7830  
167 Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước   78301
168 Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài   78302
169 Đại lý du lịch   79110
170 Điều hành tua du lịch   79120
171 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch   79200
172 Hoạt động bảo vệ cá nhân   80100
173 Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn   80200
174 Dịch vụ điều tra   80300
175 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp   81100
176 Vệ sinh chung nhà cửa   81210
177 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác   81290
178 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan   81300
179 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp   82110

 


Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn



Hỗ trợ trực tuyến

0988 043 053