trung tâm kế toán hà nội


Công Ty TNHH Đầu Tư Và Phát Triển Dc Việt Nam Mã số thuế: 0108165705 Địa chỉ: Số 6 Ngách 51 Ngõ 139, Phố Hoa Lâm, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty TNHH Đầu Tư Và Phát Triển Dc Việt Nam
Mã số thuế: 0108165705
Địa chỉ: Số 6 Ngách 51 Ngõ 139, Phố Hoa Lâm, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Âu Ngọc Tú
Ngày cấp giấy phép: 09/02/2018
Ngày hoạt động: 08/02/2018
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2599  
2 Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn   25991
3 Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu 25999
4 Sản xuất linh kiện điện tử   26100
5 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính   26200
6 Sản xuất thiết bị truyền thông   26300
7 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng   26400
8 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển   26510
9 Sản xuất đồng hồ   26520
10 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp   26600
11 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học   26700
12 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học   26800
13 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2710  
14 Sản xuất mô tơ, máy phát   27101
15 Sản xuất biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện   27102
16 Sản xuất pin và ắc quy   27200
17 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học   27310
18 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác   27320
19 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại   27330
20 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng   27400
21 Sản xuất đồ điện dân dụng   27500
22 Sản xuất thiết bị điện khác   27900
23 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 28110
24 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu   28120
25 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác   28130
26 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 28140
27 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung   28150
28 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp   28160
29 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 28170
30 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén   28180
31 Sản xuất máy thông dụng khác   28190
32 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp   28210
33 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại   28220
34 Sản xuất máy luyện kim   28230
35 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng   28240
36 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá   28250
37 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da   28260
38 Sản xuất máy chuyên dụng khác 2829  
39 Sản xuất máy sản xuất vật liệu xây dựng   28291
40 Sản xuất máy chuyên dụng khác chưa được phân vào đâu   28299
41 Sản xuất xe có động cơ   29100
42 Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc   29200
43 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 29300
44 Đóng tàu và cấu kiện nổi   30110
45 Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí   30120
46 Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe   30200
47 Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan   30300
48 Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội   30400
49 Sản xuất mô tô, xe máy   30910
50 Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật   30920
51 Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 30990
52 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3530  
53 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng và điều hoà không khí   35301
54 Sản xuất nước đá   35302
55 Khai thác, xử lý và cung cấp nước   36000
56 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
57 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
58 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
59 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
60 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
61 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
62 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
63 Đại lý   46101
64 Môi giới   46102
65 Đấu giá   46103
66 Bán buôn thực phẩm 4632  
67 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
68 Bán buôn thủy sản   46322
69 Bán buôn rau, quả   46323
70 Bán buôn cà phê   46324
71 Bán buôn chè   46325
72 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
73 Bán buôn thực phẩm khác   46329
74 Bán buôn đồ uống 4633  
75 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
76 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
77 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
78 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
79 Bán buôn vải   46411
80 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
81 Bán buôn hàng may mặc   46413
82 Bán buôn giày dép   46414
83 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
84 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
85 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
86 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
87 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
88 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
89 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
90 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
91 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
92 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
93 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
94 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
95 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
96 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
97 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
98 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
99 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
100 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
101 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
102 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
103 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661  
104 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác   46611
105 Bán buôn dầu thô   46612
106 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan   46613
107 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan   46614
108 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
109 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
110 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
111 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
112 Bán buôn cao su   46694
113 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
114 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
115 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
116 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
117 Bán buôn tổng hợp   46900
118 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
119 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771  
120 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh   47711
121 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh   47712
122 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47713
123 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
124 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
125 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
126 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
127 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
128 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
129 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
130 Cung ứng lao động tạm thời   78200

 


Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn