trung tâm kế toán hà nội


Công Ty TNHH Đầu Tư Xuất Nhập Khẩu Và Thương Mại Đại Phát  Mã số thuế: 0108147738 Địa chỉ: Số 80 ngõ 285/19 đường Phúc Lợi, Phường Phúc Lợi, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty TNHH Đầu Tư Xuất Nhập Khẩu Và Thương Mại Đại Phát
Mã số thuế: 0108147738
Địa chỉ: Số 80 ngõ 285/19 đường Phúc Lợi, Phường Phúc Lợi, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Trần Thị Thu Hằng
Ngày cấp giấy phép: 25/01/2018
Ngày hoạt động: 24/01/2018 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1610  
2 Cưa, xẻ và bào gỗ   16101
3 Bảo quản gỗ   16102
4 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác   16210
5 Sản xuất đồ gỗ xây dựng   16220
6 Sản xuất bao bì bằng gỗ   16230
7 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629  
8 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ   16291
9 Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện   16292
10 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa   17010
11 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1702  
12 Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa   17021
13 Sản xuất giấy nhăn và bìa nhăn   17022
14 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 17090
15 In ấn   18110
16 Dịch vụ liên quan đến in   18120
17 Sao chép bản ghi các loại   18200
18 Sản xuất than cốc   19100
19 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế   19200
20 Sản xuất hoá chất cơ bản   20110
21 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ   20120
22 Sản xuất sản phẩm từ plastic 2220  
23 Sản xuất bao bì từ plastic   22201
24 Sản xuất sản phẩm khác từ plastic   22209
25 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh   23100
26 Sản xuất sản phẩm chịu lửa   23910
27 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét   23920
28 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác   23930
29 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2599  
30 Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn   25991
31 Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu 25999
32 Sản xuất linh kiện điện tử   26100
33 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính   26200
34 Sản xuất thiết bị truyền thông   26300
35 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng   26400
36 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển   26510
37 Sản xuất đồng hồ   26520
38 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp   26600
39 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học   26700
40 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học   26800
41 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2710  
42 Sản xuất mô tơ, máy phát   27101
43 Sản xuất biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện   27102
44 Sản xuất pin và ắc quy   27200
45 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học   27310
46 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác   27320
47 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại   27330
48 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng   27400
49 Sản xuất đồ điện dân dụng   27500
50 Sản xuất thiết bị điện khác   27900
51 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 28110
52 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu   28120
53 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác   28130
54 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 28140
55 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung   28150
56 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp   28160
57 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 28170
58 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén   28180
59 Sản xuất máy thông dụng khác   28190
60 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp   28210
61 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại   28220
62 Sản xuất máy luyện kim   28230
63 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng   28240
64 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá   28250
65 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da   28260
66 Sản xuất máy chuyên dụng khác 2829  
67 Sản xuất máy sản xuất vật liệu xây dựng   28291
68 Sản xuất máy chuyên dụng khác chưa được phân vào đâu   28299
69 Sản xuất xe có động cơ   29100
70 Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc   29200
71 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 29300
72 Đóng tàu và cấu kiện nổi   30110
73 Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí   30120
74 Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe   30200
75 Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan   30300
76 Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội   30400
77 Sản xuất mô tô, xe máy   30910
78 Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật   30920
79 Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 30990
80 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100  
81 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ   31001
82 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác   31009
83 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan   32110
84 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan   32120
85 Sản xuất nhạc cụ   32200
86 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao   32300
87 Sản xuất đồ chơi, trò chơi   32400
88 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511  
89 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45111
90 Bán buôn xe có động cơ khác   45119
91 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45120
92 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530  
93 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
94 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
95 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
96 Bán mô tô, xe máy 4541  
97 Bán buôn mô tô, xe máy   45411
98 Bán lẻ mô tô, xe máy   45412
99 Đại lý mô tô, xe máy   45413
100 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy   45420
101 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543  
102 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45431
103 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45432
104 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45433
105 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
106 Đại lý   46101
107 Môi giới   46102
108 Đấu giá   46103
109 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
110 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
111 Bán buôn hoa và cây   46202
112 Bán buôn động vật sống   46203
113 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
114 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
115 Bán buôn gạo   46310
116 Bán buôn thực phẩm 4632  
117 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
118 Bán buôn thủy sản   46322
119 Bán buôn rau, quả   46323
120 Bán buôn cà phê   46324
121 Bán buôn chè   46325
122 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
123 Bán buôn thực phẩm khác   46329
124 Bán buôn đồ uống 4633  
125 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
126 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
127 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
128 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
129 Bán buôn vải   46411
130 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
131 Bán buôn hàng may mặc   46413
132 Bán buôn giày dép   46414
133 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
134 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
135 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
136 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
137 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
138 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
139 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
140 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
141 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
142 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
143 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
144 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
145 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
146 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
147 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
148 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
149 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
150 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
151 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
152 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
153 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661  
154 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác   46611
155 Bán buôn dầu thô   46612
156 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan   46613
157 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan   46614
158 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
159 Bán buôn quặng kim loại   46621
160 Bán buôn sắt, thép   46622
161 Bán buôn kim loại khác   46623
162 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
163 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
164 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
165 Bán buôn xi măng   46632
166 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
167 Bán buôn kính xây dựng   46634
168 Bán buôn sơn, vécni   46635
169 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
170 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
171 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
172 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
173 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
174 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
175 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
176 Bán buôn cao su   46694
177 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
178 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
179 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
180 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
181 Bán buôn tổng hợp   46900
182 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
183 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719  
184 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại   47191
185 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47199
186 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh   47210
187 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
188 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
189 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
190 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
191 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
192 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
193 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
194 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
195 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
196 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
197 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
198 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
199 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác   49319
200 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
201 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
202 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
203 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
204 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
205 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
206 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
207 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
208 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
209 Vận tải đường ống   49400
210 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5021  
211 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới   50211
212 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ   50212
213 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5022  
214 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới   50221
215 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ   50222
216 Vận tải hành khách hàng không   51100
217 Vận tải hàng hóa hàng không   51200
218 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
219 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
220 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
221 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
222 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5221  
223 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt   52211
224 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ   52219
225 Bốc xếp hàng hóa 5224  
226 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt   52241
227 Bốc xếp hàng hóa đường bộ   52242
228 Bốc xếp hàng hóa cảng biển   52243
229 Bốc xếp hàng hóa cảng sông   52244
230 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không   52245
231 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229  
232 Dịch vụ đại lý tàu biển   52291
233 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển   52292
234 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu   52299
235 Bưu chính   53100
236 Chuyển phát   53200
237 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
238 Khách sạn   55101
239 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
240 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
241 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
242 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
243 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
244 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
245 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
246 Dịch vụ ăn uống khác   56290
247 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
248 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
249 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
250 Xuất bản sách   58110
251 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
252 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
253 Hoạt động xuất bản khác   58190
254 Xuất bản phần mềm   58200
255 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5911  
256 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh   59111
257 Hoạt động sản xuất phim video   59112
258 Hoạt động sản xuất chương trình truyền hình   59113
259 Hoạt động hậu kỳ   59120
260 Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 59130
261 Cho thuê xe có động cơ 7710  
262 Cho thuê ôtô   77101
263 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
264 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
265 Cho thuê băng, đĩa video   77220
266 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290

 


Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn