trung tâm kế toán hà nội


Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Viễn Thông Và Công Nghệ Thông Tin Hồng Anh Mã số thuế: 0108142338 Địa chỉ: Số nhà 71 đường làng Tình Quang, Tổ 1 Tình Quang, Phường Giang Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Viễn Thông Và Công Nghệ Thông Tin Hồng Anh
Mã số thuế: 0108142338
Địa chỉ: Số nhà 71 đường làng Tình Quang, Tổ 1 Tình Quang, Phường Giang Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Dương Anh Tuấn
Ngày cấp giấy phép: 23/01/2018
Ngày hoạt động: 19/01/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Thu gom rác thải độc hại 3812  
2 Thu gom rác thải y tế   38121
3 Thu gom rác thải độc hại khác   38129
4 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại   38210
5 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3822  
6 Xử lý và tiêu huỷ rác thải y tế   38221
7 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại khác   38229
8 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
9 Bán buôn vải   46411
10 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
11 Bán buôn hàng may mặc   46413
12 Bán buôn giày dép   46414
13 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
14 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
15 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
16 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
17 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
18 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
19 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
20 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
21 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
22 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
23 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
24 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
25 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
26 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
27 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
28 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
29 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
30 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771  
31 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh   47711
32 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh   47712
33 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47713
34 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
35 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
36 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
37 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
38 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
39 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
40 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh   47736
41 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
42 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh   47738
43 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
44 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
45 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
46 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
47 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
48 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
49 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
50 Vận tải đường ống   49400
51 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5022  
52 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới   50221
53 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ   50222
54 Vận tải hành khách hàng không   51100
55 Vận tải hàng hóa hàng không   51200
56 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229  
57 Dịch vụ đại lý tàu biển   52291
58 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển   52292
59 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu   52299
60 Bưu chính   53100
61 Chuyển phát   53200
62 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
63 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
64 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
65 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
66 Dịch vụ ăn uống khác   56290
67 Cho thuê xe có động cơ 7710  
68 Cho thuê ôtô   77101
69 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
70 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
71 Cho thuê băng, đĩa video   77220
72 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290

 


Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn