trung tâm kế toán hà nội



KHOÁ HỌC KÈM RIÊNG KẾ TOÁN THEO YÊU CẦU xem ngay

DỊCH VỤ KẾ TOÁN TRỌN GÓI GIÁ CHỈ TỪ  500.000 VNĐ xem ngay

 

Công Ty TNHH Thương Mại Giải Trí Tiến Thành

Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên
Mã số thuế: 0108891111
Địa chỉ: Số nhà 9, ngõ 2, phố Tây Trà, Phường Trần Phú, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Vũ Thúy Vân
Ngày cấp giấy phép: 10/09/2019
Ngày hoạt động: 10/09/2019
Ngành Nghề kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
2 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
3 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
4 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
5 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
6 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
7 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511  
8 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45111
9 Bán buôn xe có động cơ khác   45119
10 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45120
11 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513  
12 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45131
13 Đại lý xe có động cơ khác   45139
14 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác   45200
15 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530  
16 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác   45301
17 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45302
18 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác   45303
19 Bán mô tô, xe máy 4541  
20 Bán buôn mô tô, xe máy   45411
21 Bán lẻ mô tô, xe máy   45412
22 Đại lý mô tô, xe máy   45413
23 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy   45420
24 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543  
25 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45431
26 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45432
27 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45433
28 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
29 Đại lý   46101
30 Môi giới   46102
31 Đấu giá   46103
32 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
33 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
34 Bán buôn hoa và cây   46202
35 Bán buôn động vật sống   46203
36 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản   46204
37 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
38 Bán buôn gạo   46310
39 Bán buôn thực phẩm 4632  
40 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
41 Bán buôn thủy sản   46322
42 Bán buôn rau, quả   46323
43 Bán buôn cà phê   46324
44 Bán buôn chè   46325
45 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
46 Bán buôn thực phẩm khác   46329
47 Bán buôn đồ uống 4633  
48 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
49 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
50 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
51 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
52 Bán buôn vải   46411
53 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác   46412
54 Bán buôn hàng may mặc   46413
55 Bán buôn giày dép   46414
56 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
57 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
58 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
59 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
60 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
61 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
62 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
63 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
64 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
65 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
66 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
67 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
68 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
69 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
70 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng   46591
71 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
72 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
73 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
74 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
75 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu   46599
76 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661  
77 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác   46611
78 Bán buôn dầu thô   46612
79 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan   46613
80 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan   46614
81 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
82 Bán buôn quặng kim loại   46621
83 Bán buôn sắt, thép   46622
84 Bán buôn kim loại khác   46623
85 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
86 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
87 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
88 Bán buôn xi măng   46632
89 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
90 Bán buôn kính xây dựng   46634
91 Bán buôn sơn, vécni   46635
92 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
93 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
94 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
95 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
96 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp   46691
97 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
98 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
99 Bán buôn cao su   46694
100 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
101 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
102 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
103 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
104 Bán buôn tổng hợp   46900
105 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
106 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
107 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh   47221
108 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
109 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
110 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
111 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
112 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
113 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh   47240
114 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh   47300
115 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
116 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
117 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
118 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
119 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
120 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47525
121 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47529
122 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
123 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
124 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh   47591
125 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
126 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
127 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
128 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
129 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh   47610
130 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
131 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh   47630
132 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
133 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
134 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
135 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
136 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
137 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
138 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
139 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
140 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
141 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
142 Vận tải đường ống   49400
143 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
144 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
145 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)   52102
146 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
147 Bốc xếp hàng hóa 5224  
148 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt   52241
149 Bốc xếp hàng hóa đường bộ   52242
150 Bốc xếp hàng hóa cảng biển   52243
151 Bốc xếp hàng hóa cảng sông   52244
152 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không   52245
153 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
154 Khách sạn   55101
155 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
156 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
157 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
158 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
159 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
160 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
161 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
162 Dịch vụ ăn uống khác   56290
163 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
164 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
165 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
166 Xuất bản sách   58110
167 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
168 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
169 Hoạt động xuất bản khác   58190
170 Xuất bản phần mềm   58200
171 Cho thuê xe có động cơ 7710  
172 Cho thuê ôtô   77101
173 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
174 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
175 Cho thuê băng, đĩa video   77220
176 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290
177 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
178 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
179 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
180 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
181 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu   77309
182 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
183 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
184 Cung ứng lao động tạm thời   78200

 


Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn



Hỗ trợ trực tuyến

0988 043 053