trung tâm kế toán hà nội


Công Ty TNHH Thương Mại Và Phát Triển Cường Khánh Mã số thuế: 0108140806 Địa chỉ: Số 39 ngõ 604/33, tổ 24 đường Ngọc Thụy, Phường Ngọc Thụy, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty TNHH Thương Mại Và Phát Triển Cường Khánh
Mã số thuế: 0108140806 
Địa chỉ: Số 39 ngõ 604/33, tổ 24 đường Ngọc Thụy, Phường Ngọc Thụy, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Đỗ Thị Thủy
Ngày cấp giấy phép: 19/01/2018
Ngày hoạt động: 18/01/2018
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1010  
2 Chế biến và đóng hộp thịt   10101
3 Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác   10109
4 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1020  
5 Chế biến và đóng hộp thuỷ sản   10201
6 Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh   10202
7 Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô   10203
8 Chế biến và bảo quản nước mắm   10204
9 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác   10209
10 Chế biến và bảo quản rau quả 1030  
11 Chế biến và đóng hộp rau quả   10301
12 Chế biến và bảo quản rau quả khác   10309
13 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1104  
14 Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai   11041
15 Sản xuất đồ uống không cồn   11042
16 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2022  
17 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự, ma tít   20221
18 Sản xuất mực in   20222
19 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2023  
20 Sản xuất mỹ phẩm   20231
21 Sản xuất xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh   20232
22 Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu   20290
23 Sản xuất sợi nhân tạo   20300
24 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
25 Đại lý   46101
26 Môi giới   46102
27 Đấu giá   46103
28 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
29 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
30 Bán buôn hoa và cây   46202
31 Bán buôn động vật sống   46203
32 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
33 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
34 Bán buôn gạo   46310
35 Bán buôn thực phẩm 4632  
36 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
37 Bán buôn thủy sản   46322
38 Bán buôn rau, quả   46323
39 Bán buôn cà phê   46324
40 Bán buôn chè   46325
41 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
42 Bán buôn thực phẩm khác   46329
43 Bán buôn đồ uống 4633  
44 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
45 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
46 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
47 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
48 Bán buôn vải   46411
49 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
50 Bán buôn hàng may mặc   46413
51 Bán buôn giày dép   46414
52 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
53 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
54 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
55 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
56 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
57 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
58 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
59 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
60 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
61 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
62 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
63 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
64 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
65 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
66 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
67 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
68 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
69 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
70 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
71 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
72 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
73 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
74 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
75 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
76 Bán buôn cao su   46694
77 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
78 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
79 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
80 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
81 Bán buôn tổng hợp   46900
82 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
83 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719  
84 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại   47191
85 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47199
86 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh   47210
87 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
88 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh   47221
89 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
90 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
91 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
92 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
93 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
94 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
95 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh   47300
96 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4751  
97 Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh   47511
98 Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47519
99 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771  
100 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh   47711
101 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh   47712
102 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47713
103 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772  
104 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh   47721
105 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
106 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4781  
107 Bán lẻ lương thực lưu động hoặc tại chợ   47811
108 Bán lẻ thực phẩm lưu động hoặc tại chợ   47812
109 Bán lẻ đồ uống lưu động hoặc tại chợ   47813
110 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ   47814
111 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4782  
112 Bán lẻ hàng dệt lưu động hoặc tại chợ   47821
113 Bán lẻ hàng may sẵn lưu động hoặc tại chợ   47822
114 Bán lẻ giày dép lưu động hoặc tại chợ   47823
115 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
116 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
117 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
118 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
119 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
120 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
121 Vận tải đường ống   49400

 


Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn