trung tâm kế toán hà nội


Công Ty TNHH Thương Mại Và Xây Dựng Hà Phương Linh Mã số thuế: 0108147720 Địa chỉ: Số 14 hẻm 25 ngách 81/95 đường Vũ Xuân Thiều, Phường Sài Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty TNHH Thương Mại Và Xây Dựng Hà Phương Linh
Mã số thuế: 0108147720
Địa chỉ: Số 14 hẻm 25 ngách 81/95 đường Vũ Xuân Thiều, Phường Sài Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Mai Văn Thuyết
Ngày cấp giấy phép: 26/01/2018
Ngày hoạt động: 24/01/2018
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100  
2 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ   31001
3 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác   31009
4 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan   32110
5 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan   32120
6 Sản xuất nhạc cụ   32200
7 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao   32300
8 Sản xuất đồ chơi, trò chơi   32400
9 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4210  
10 Xây dựng công trình đường sắt   42101
11 Xây dựng công trình đường bộ   42102
12 Xây dựng công trình công ích   42200
13 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác   42900
14 Phá dỡ   43110
15 Chuẩn bị mặt bằng   43120
16 Lắp đặt hệ thống điện   43210
17 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
18 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
19 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
20 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
21 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
22 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
23 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
24 Đại lý   46101
25 Môi giới   46102
26 Đấu giá   46103
27 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
28 Bán buôn vải   46411
29 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
30 Bán buôn hàng may mặc   46413
31 Bán buôn giày dép   46414
32 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
33 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
34 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
35 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
36 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
37 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
38 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
39 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
40 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
41 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
42 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
43 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
44 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
45 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
46 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
47 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
48 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
49 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
50 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
51 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
52 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
53 Bán buôn quặng kim loại   46621
54 Bán buôn sắt, thép   46622
55 Bán buôn kim loại khác   46623
56 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
57 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
58 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
59 Bán buôn xi măng   46632
60 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
61 Bán buôn kính xây dựng   46634
62 Bán buôn sơn, vécni   46635
63 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
64 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
65 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
66 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
67 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
68 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
69 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
70 Bán buôn cao su   46694
71 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
72 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
73 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
74 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
75 Bán buôn tổng hợp   46900
76 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
77 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
78 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
79 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
80 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
81 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
82 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
83 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
84 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
85 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
86 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
87 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
88 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
89 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
90 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
91 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
92 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
93 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
94 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
95 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
96 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
97 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
98 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
99 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác   49319
100 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
101 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
102 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
103 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
104 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
105 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
106 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
107 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
108 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
109 Vận tải đường ống   49400
110 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
111 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
112 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
113 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
114 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5221  
115 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt   52211
116 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ   52219
117 Bốc xếp hàng hóa 5224  
118 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt   52241
119 Bốc xếp hàng hóa đường bộ   52242
120 Bốc xếp hàng hóa cảng biển   52243
121 Bốc xếp hàng hóa cảng sông   52244
122 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không   52245
123 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229  
124 Dịch vụ đại lý tàu biển   52291
125 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển   52292
126 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu   52299
127 Bưu chính   53100
128 Chuyển phát   53200
129 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
130 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
131 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
132 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
133 Dịch vụ ăn uống khác   56290
134 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110  
135 Hoạt động kiến trúc   71101
136 Hoạt động đo đạc bản đồ   71102
137 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước   71103
138 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác   71109
139 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật   71200
140 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật   72100
141 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn   72200
142 Quảng cáo   73100
143 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận   73200
144 Hoạt động thiết kế chuyên dụng   74100
145 Hoạt động nhiếp ảnh   74200
146 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
147 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
148 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
149 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
150 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
151 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
152 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
153 Cung ứng lao động tạm thời   78200
154 Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7830  
155 Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước   78301
156 Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài   78302
157 Đại lý du lịch   79110
158 Điều hành tua du lịch   79120
159 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch   79200
160 Hoạt động bảo vệ cá nhân   80100
161 Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn   80200
162 Dịch vụ điều tra   80300
163 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp   81100
164 Vệ sinh chung nhà cửa   81210
165 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác   81290
166 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan   81300
167 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp   82110

 


Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn