trung tâm kế toán hà nội


Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Nhật Khang Mã số thuế: 0108056216 Địa chỉ: Thôn Kim Sơn, Xã Kim Sơn, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Nhật Khang
Mã số thuế: 0108056216 
Địa chỉ: Thôn Kim Sơn, Xã Kim Sơn, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Lương Thị Ngát
Ngày cấp giấy phép: 10/11/2017
Ngày hoạt động: 09/11/2017
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100  
2 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ   31001
3 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác   31009
4 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan   32110
5 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan   32120
6 Sản xuất nhạc cụ   32200
7 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao   32300
8 Sản xuất đồ chơi, trò chơi   32400
9 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
10 Bán buôn vải   46411
11 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
12 Bán buôn hàng may mặc   46413
13 Bán buôn giày dép   46414
14 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
15 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
16 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
17 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
18 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
19 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
20 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
21 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
22 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
23 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
24 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
25 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
26 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
27 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
28 Bán buôn quặng kim loại   46621
29 Bán buôn sắt, thép   46622
30 Bán buôn kim loại khác   46623
31 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
32 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
33 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
34 Bán buôn xi măng   46632
35 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
36 Bán buôn kính xây dựng   46634
37 Bán buôn sơn, vécni   46635
38 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
39 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
40 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
41 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
42 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
43 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
44 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
45 Bán buôn cao su   46694
46 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
47 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
48 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
49 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
50 Bán buôn tổng hợp   46900
51 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
52 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
53 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
54 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
55 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
56 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4751  
57 Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh   47511
58 Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47519
59 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
60 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
61 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
62 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
63 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
64 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
65 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
66 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
67 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
68 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
69 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
70 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
71 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
72 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
73 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
74 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
75 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
76 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
77 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771  
78 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh   47711
79 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh   47712
80 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47713
81 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
82 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
83 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
84 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
85 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
86 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
87 Vận tải đường ống   49400
88 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
89 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
90 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
91 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
92 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5221  
93 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt   52211
94 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ   52219
95 Bốc xếp hàng hóa 5224  
96 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt   52241
97 Bốc xếp hàng hóa đường bộ   52242
98 Bốc xếp hàng hóa cảng biển   52243
99 Bốc xếp hàng hóa cảng sông   52244
100 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không   52245
101 Cho thuê xe có động cơ 7710  
102 Cho thuê ôtô   77101
103 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
104 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
105 Cho thuê băng, đĩa video   77220
106 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290

 


Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn