trung tâm kế toán hà nội


Công Ty TNHH Tư Vấn Thiết Kế Và Xây Dựng 9 Space Mã số thuế: 0108162038 Địa chỉ: Số 25, ngõ 52 đường Ngọc Lâm, Phường Ngọc Lâm, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty TNHH Tư Vấn Thiết Kế Và Xây Dựng 9 Space
Mã số thuế: 0108162038
Địa chỉ: Số 25, ngõ 52 đường Ngọc Lâm, Phường Ngọc Lâm, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Trần Đức Huy
Ngày cấp giấy phép: 07/02/2018
Ngày hoạt động: 06/02/2018
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1610  
2 Cưa, xẻ và bào gỗ   16101
3 Bảo quản gỗ   16102
4 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác   16210
5 Sản xuất đồ gỗ xây dựng   16220
6 Sản xuất bao bì bằng gỗ   16230
7 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629  
8 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ   16291
9 Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện   16292
10 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa   17010
11 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1702  
12 Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa   17021
13 Sản xuất giấy nhăn và bìa nhăn   17022
14 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 17090
15 In ấn   18110
16 Dịch vụ liên quan đến in   18120
17 Sao chép bản ghi các loại   18200
18 Sản xuất than cốc   19100
19 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế   19200
20 Sản xuất hoá chất cơ bản   20110
21 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ   20120
22 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2013  
23 Sản xuất plastic nguyên sinh   20131
24 Sản xuất cao su tổng hợp dạng nguyên sinh   20132
25 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 20210
26 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2022  
27 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự, ma tít   20221
28 Sản xuất mực in   20222
29 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2023  
30 Sản xuất mỹ phẩm   20231
31 Sản xuất xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh   20232
32 Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu   20290
33 Sản xuất sợi nhân tạo   20300
34 Sản xuất sản phẩm từ plastic 2220  
35 Sản xuất bao bì từ plastic   22201
36 Sản xuất sản phẩm khác từ plastic   22209
37 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh   23100
38 Sản xuất sản phẩm chịu lửa   23910
39 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét   23920
40 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác   23930
41 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2394  
42 Sản xuất xi măng   23941
43 Sản xuất vôi   23942
44 Sản xuất thạch cao   23943
45 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao   23950
46 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá   23960
47 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 23990
48 Sản xuất sắt, thép, gang   24100
49 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý   24200
50 Đúc sắt thép   24310
51 Đúc kim loại màu   24320
52 Sản xuất các cấu kiện kim loại   25110
53 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại   25120
54 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)   25130
55 Sản xuất vũ khí và đạn dược   25200
56 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại   25910
57 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại   25920
58 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng   25930
59 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2599  
60 Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn   25991
61 Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu 25999
62 Sản xuất linh kiện điện tử   26100
63 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính   26200
64 Sản xuất thiết bị truyền thông   26300
65 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng   26400
66 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển   26510
67 Sản xuất đồng hồ   26520
68 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp   26600
69 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học   26700
70 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học   26800
71 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100  
72 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ   31001
73 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác   31009
74 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan   32110
75 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan   32120
76 Sản xuất nhạc cụ   32200
77 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao   32300
78 Sản xuất đồ chơi, trò chơi   32400
79 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4210  
80 Xây dựng công trình đường sắt   42101
81 Xây dựng công trình đường bộ   42102
82 Xây dựng công trình công ích   42200
83 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác   42900
84 Phá dỡ   43110
85 Chuẩn bị mặt bằng   43120
86 Lắp đặt hệ thống điện   43210
87 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
88 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
89 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
90 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
91 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
92 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
93 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
94 Đại lý   46101
95 Môi giới   46102
96 Đấu giá   46103
97 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
98 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
99 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
100 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
101 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
102 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
103 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
104 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
105 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
106 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
107 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
108 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
109 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
110 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
111 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
112 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
113 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
114 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
115 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
116 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
117 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
118 Bán buôn quặng kim loại   46621
119 Bán buôn sắt, thép   46622
120 Bán buôn kim loại khác   46623
121 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
122 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
123 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
124 Bán buôn xi măng   46632
125 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
126 Bán buôn kính xây dựng   46634
127 Bán buôn sơn, vécni   46635
128 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
129 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
130 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
131 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
132 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
133 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
134 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
135 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
136 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
137 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
138 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
139 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
140 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
141 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
142 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
143 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
144 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
145 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
146 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
147 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
148 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
149 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110  
150 Hoạt động kiến trúc   71101
151 Hoạt động đo đạc bản đồ   71102
152 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước   71103
153 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác   71109
154 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật   71200
155 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật   72100
156 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn   72200
157 Quảng cáo   73100
158 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận   73200
159 Hoạt động thiết kế chuyên dụng   74100
160 Hoạt động nhiếp ảnh   74200
161 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
162 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
163 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
164 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
165 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
166 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
167 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
168 Cung ứng lao động tạm thời   78200

 


Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn



Hỗ trợ trực tuyến

0988 043 053