trung tâm kế toán hà nội



KHOÁ HỌC KÈM RIÊNG KẾ TOÁN THEO YÊU CẦU xem ngay

DỊCH VỤ KẾ TOÁN TRỌN GÓI GIÁ CHỈ TỪ  500.000 VNĐ xem ngay

 

Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Và Thương Mại Thực Phẩm Việt Anh

Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên
Mã số thuế: 0108893334
Địa chỉ: Số nhà 32, Ngách 1a, Ngõ 262, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Nguyễn Văn Thạch
Ngày cấp giấy phép: 10/09/2019
Ngày hoạt động: 10/09/2019
Ngành Nghề kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1010  
2 Chế biến và đóng hộp thịt   10101
3 Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác   10109
4 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1020  
5 Chế biến và đóng hộp thuỷ sản   10201
6 Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh   10202
7 Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô   10203
8 Chế biến và bảo quản nước mắm   10204
9 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác   10209
10 Chế biến và bảo quản rau quả 1030  
11 Chế biến và đóng hộp rau quả   10301
12 Chế biến và bảo quản rau quả khác   10309
13 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1040  
14 Sản xuất và đóng hộp dầu, mỡ động, thực vật   10401
15 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa   10500
16 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1104  
17 Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai   11041
18 Sản xuất đồ uống không cồn   11042
19 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
20 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
21 Bán buôn hoa và cây   46202
22 Bán buôn động vật sống   46203
23 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản   46204
24 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
25 Bán buôn gạo   46310
26 Bán buôn thực phẩm 4632  
27 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
28 Bán buôn thủy sản   46322
29 Bán buôn rau, quả   46323
30 Bán buôn cà phê   46324
31 Bán buôn chè   46325
32 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
33 Bán buôn thực phẩm khác   46329
34 Bán buôn đồ uống 4633  
35 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
36 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
37 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
38 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
39 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh   47221
40 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
41 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
42 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
43 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
44 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
45 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh   47240
46 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh   47300
47 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4781  
48 Bán lẻ lương thực lưu động hoặc tại chợ   47811
49 Bán lẻ thực phẩm lưu động hoặc tại chợ   47812
50 Bán lẻ đồ uống lưu động hoặc tại chợ   47813
51 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ   47814
52 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
53 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
54 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
55 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
56 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
57 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
58 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
59 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
60 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
61 Vận tải đường ống   49400
62 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
63 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
64 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)   52102
65 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
66 Bốc xếp hàng hóa 5224  
67 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt   52241
68 Bốc xếp hàng hóa đường bộ   52242
69 Bốc xếp hàng hóa cảng biển   52243
70 Bốc xếp hàng hóa cảng sông   52244
71 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không   52245
72 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229  
73 Dịch vụ đại lý tàu biển   52291
74 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển   52292
75 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu   52299
76 Bưu chính   53100
77 Chuyển phát   53200

 


Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn



Hỗ trợ trực tuyến

0988 043 053