trung tâm kế toán hà nội


Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Và Trang Trí Nội Thất Quốc Tế Mh-kb Mã số thuế: 0108160792  Địa chỉ: Số 109 ngõ 53 phố Đức Giang, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Và Trang Trí Nội Thất Quốc Tế Mh-kb
Mã số thuế: 0108160792 
Địa chỉ: Số 109 ngõ 53 phố Đức Giang, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Vũ Thị Dung
Ngày cấp giấy phép: 06/02/2018
Ngày hoạt động: 05/02/2018
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Sản xuất sản phẩm từ plastic 2220  
2 Sản xuất bao bì từ plastic   22201
3 Sản xuất sản phẩm khác từ plastic   22209
4 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh   23100
5 Sản xuất sản phẩm chịu lửa   23910
6 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét   23920
7 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác   23930
8 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100  
9 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ   31001
10 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác   31009
11 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan   32110
12 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan   32120
13 Sản xuất nhạc cụ   32200
14 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao   32300
15 Sản xuất đồ chơi, trò chơi   32400
16 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
17 Bán buôn vải   46411
18 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
19 Bán buôn hàng may mặc   46413
20 Bán buôn giày dép   46414
21 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
22 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
23 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
24 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
25 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
26 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
27 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
28 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
29 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
30 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
31 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
32 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
33 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
34 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
35 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
36 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
37 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
38 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
39 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
40 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
41 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
42 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
43 Bán buôn xi măng   46632
44 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
45 Bán buôn kính xây dựng   46634
46 Bán buôn sơn, vécni   46635
47 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
48 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
49 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
50 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
51 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
52 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
53 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
54 Bán buôn cao su   46694
55 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
56 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
57 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
58 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
59 Bán buôn tổng hợp   46900
60 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
61 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
62 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
63 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
64 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
65 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
66 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
67 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
68 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
69 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
70 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
71 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
72 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
73 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
74 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
75 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
76 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
77 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
78 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
79 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771  
80 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh   47711
81 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh   47712
82 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47713
83 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
84 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
85 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
86 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
87 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
88 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
89 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
90 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
91 Khách sạn   55101
92 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
93 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
94 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
95 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110  
96 Hoạt động kiến trúc   71101
97 Hoạt động đo đạc bản đồ   71102
98 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước   71103
99 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác   71109
100 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật   71200
101 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật   72100
102 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn   72200
103 Quảng cáo   73100
104 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận   73200
105 Hoạt động thiết kế chuyên dụng   74100
106 Hoạt động nhiếp ảnh   74200

 


Bình luận

Các bài viết mới

Không có tin nào

Các tin cũ hơn

Không có tin nào