trung tâm kế toán hà nội


Mã số thuế Công Ty Cổ Phần Chuỗi Cung Ứng Nhà Xanh Mã số thuế: 0108308181 Địa chỉ: 9B Tổ 24 Lạc Trung B - Phường Thanh Lương, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty Cổ Phần Chuỗi Cung Ứng Nhà Xanh
Loại hình hoạt động: Công ty Cổ Phần
Mã số thuế: 0108308181 
Địa chỉ: 9B Tổ 24 Lạc Trung B - Phường Thanh Lương, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Nguyễn Văn Ngọc
Ngày cấp giấy phép: 04/06/2018
Ngày hoạt động: 02/06/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Bán buôn thực phẩm 4632  
2 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
3 Bán buôn thủy sản   46322
4 Bán buôn rau, quả   46323
5 Bán buôn cà phê   46324
6 Bán buôn chè   46325
7 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
8 Bán buôn thực phẩm khác   46329
9 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
10 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
11 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
12 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
13 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
14 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
15 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
16 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
17 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
18 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
19 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
20 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
21 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
22 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
23 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
24 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
25 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
26 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
27 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
28 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
29 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
30 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
31 Bán buôn xi măng   46632
32 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
33 Bán buôn kính xây dựng   46634
34 Bán buôn sơn, vécni   46635
35 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
36 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
37 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
38 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
39 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh 47221
40 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
41 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
42 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
43 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
44 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
45 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
46 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 47300
47 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
48 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
49 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
50 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
51 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
52 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
53 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
54 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
55 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
56 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
57 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4781  
58 Bán lẻ lương thực lưu động hoặc tại chợ   47811
59 Bán lẻ thực phẩm lưu động hoặc tại chợ   47812
60 Bán lẻ đồ uống lưu động hoặc tại chợ   47813
61 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ   47814
62 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
63 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
64 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
65 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
66 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác 49319
67 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
68 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
69 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu 49329
70 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
71 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
72 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
73 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
74 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
75 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
76 Vận tải đường ống   49400
77 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
78 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
79 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
80 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
81 Bốc xếp hàng hóa 5224  
82 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt   52241
83 Bốc xếp hàng hóa đường bộ   52242
84 Bốc xếp hàng hóa cảng biển   52243
85 Bốc xếp hàng hóa cảng sông   52244
86 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không   52245

 


Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn



Hỗ trợ trực tuyến

0988 043 053