trung tâm kế toán hà nội


Mã số thuế Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Thiết Bị Điện Và Viễn Thông Mã số thuế: 0108165913 Địa chỉ: Số 114, ngõ 66, đường Ngọc Lâm, Phường Ngọc Lâm, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Thiết Bị Điện Và Viễn Thông
Mã số thuế: 0108165913
Địa chỉ: Số 114, ngõ 66, đường Ngọc Lâm, Phường Ngọc Lâm, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Phạm Thị Thu Hiền
Ngày cấp giấy phép: 12/02/2018
Ngày hoạt động: 08/02/2018 
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2022  
2 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự, ma tít   20221
3 Sản xuất mực in   20222
4 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2394  
5 Sản xuất xi măng   23941
6 Sản xuất vôi   23942
7 Sản xuất thạch cao   23943
8 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao   23950
9 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá   23960
10 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 23990
11 Sản xuất sắt, thép, gang   24100
12 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý   24200
13 Đúc sắt thép   24310
14 Đúc kim loại màu   24320
15 Sản xuất các cấu kiện kim loại   25110
16 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại   25120
17 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)   25130
18 Sản xuất vũ khí và đạn dược   25200
19 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại   25910
20 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại   25920
21 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng   25930
22 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2710  
23 Sản xuất mô tơ, máy phát   27101
24 Sản xuất biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện   27102
25 Sản xuất pin và ắc quy   27200
26 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học   27310
27 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác   27320
28 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại   27330
29 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng   27400
30 Sản xuất đồ điện dân dụng   27500
31 Sản xuất thiết bị điện khác   27900
32 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 28110
33 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu   28120
34 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác   28130
35 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 28140
36 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung   28150
37 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp   28160
38 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 28170
39 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén   28180
40 Sản xuất máy thông dụng khác   28190
41 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp   28210
42 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại   28220
43 Sản xuất máy luyện kim   28230
44 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng   28240
45 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá   28250
46 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da   28260
47 Sản xuất máy chuyên dụng khác 2829  
48 Sản xuất máy sản xuất vật liệu xây dựng   28291
49 Sản xuất máy chuyên dụng khác chưa được phân vào đâu   28299
50 Sản xuất xe có động cơ   29100
51 Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc   29200
52 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 29300
53 Đóng tàu và cấu kiện nổi   30110
54 Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí   30120
55 Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe   30200
56 Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan   30300
57 Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội   30400
58 Sản xuất mô tô, xe máy   30910
59 Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật   30920
60 Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 30990
61 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4210  
62 Xây dựng công trình đường sắt   42101
63 Xây dựng công trình đường bộ   42102
64 Xây dựng công trình công ích   42200
65 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác   42900
66 Phá dỡ   43110
67 Chuẩn bị mặt bằng   43120
68 Lắp đặt hệ thống điện   43210
69 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
70 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
71 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
72 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
73 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
74 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
75 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
76 Đại lý   46101
77 Môi giới   46102
78 Đấu giá   46103
79 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
80 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
81 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
82 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
83 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
84 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
85 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
86 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
87 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
88 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
89 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
90 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
91 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
92 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
93 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
94 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
95 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
96 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
97 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
98 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
99 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
100 Bán buôn quặng kim loại   46621
101 Bán buôn sắt, thép   46622
102 Bán buôn kim loại khác   46623
103 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
104 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
105 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
106 Bán buôn xi măng   46632
107 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
108 Bán buôn kính xây dựng   46634
109 Bán buôn sơn, vécni   46635
110 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
111 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
112 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
113 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
114 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
115 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
116 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
117 Bán buôn cao su   46694
118 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
119 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
120 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
121 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
122 Bán buôn tổng hợp   46900
123 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
124 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
125 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
126 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
127 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
128 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
129 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
130 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
131 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
132 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
133 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
134 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
135 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
136 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
137 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
138 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
139 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
140 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
141 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
142 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
143 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
144 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
145 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
146 Hoạt động viễn thông khác 6190  
147 Hoạt động của các điểm truy cập internet   61901
148 Hoạt động viễn thông khác chưa được phân vào đâu   61909
149 Lập trình máy vi tính   62010
150 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính   62020
151 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 62090
152 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan   63110
153 Cổng thông tin   63120
154 Hoạt động thông tấn   63210
155 Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu   63290
156 Hoạt động ngân hàng trung ương   64110
157 Hoạt động trung gian tiền tệ khác   64190
158 Hoạt động công ty nắm giữ tài sản   64200
159 Hoạt động quỹ tín thác, các quỹ và các tổ chức tài chính khác   64300
160 Hoạt động cho thuê tài chính   64910
161 Hoạt động cấp tín dụng khác   64920
162 Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 64990
163 Bảo hiểm nhân thọ   65110
164 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110  
165 Hoạt động kiến trúc   71101
166 Hoạt động đo đạc bản đồ   71102
167 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước   71103
168 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác   71109
169 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật   71200
170 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật   72100
171 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn   72200
172 Quảng cáo   73100
173 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận   73200
174 Hoạt động thiết kế chuyên dụng   74100
175 Hoạt động nhiếp ảnh   74200
176 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7490  
177 Hoạt động khí tượng thuỷ văn   74901
178 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu 74909
179 Hoạt động thú y   75000
180 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
181 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
182 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
183 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
184 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
185 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
186 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
187 Cung ứng lao động tạm thời   78200

 


Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn



Hỗ trợ trực tuyến

0988 043 053