trung tâm kế toán hà nội


Mã số thuế Công Ty Cổ Phần Danh Thế Việt Nam Mã số thuế: 0108154421 Địa chỉ: Tầng 3, nhà NO - 03B45 Khu tái Định Cư Giang Biên, Phường Giang Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty Cổ Phần Danh Thế Việt Nam
Loại hình hoạt động: Công ty Cổ Phần
Mã số thuế: 0108154421
Địa chỉ: Tầng 3, nhà NO - 03B45 Khu tái Định Cư Giang Biên, Phường Giang Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Nguyễn Tuấn Anh
Ngày cấp giấy phép: 02/02/2018
Ngày hoạt động: 30/01/2018
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4210  
2 Xây dựng công trình đường sắt   42101
3 Xây dựng công trình đường bộ   42102
4 Xây dựng công trình công ích   42200
5 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác   42900
6 Phá dỡ   43110
7 Chuẩn bị mặt bằng   43120
8 Lắp đặt hệ thống điện   43210
9 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
10 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
11 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
12 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
13 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
14 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
15 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
16 Đại lý   46101
17 Môi giới   46102
18 Đấu giá   46103
19 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
20 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
21 Bán buôn hoa và cây   46202
22 Bán buôn động vật sống   46203
23 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
24 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
25 Bán buôn gạo   46310
26 Bán buôn thực phẩm 4632  
27 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
28 Bán buôn thủy sản   46322
29 Bán buôn rau, quả   46323
30 Bán buôn cà phê   46324
31 Bán buôn chè   46325
32 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
33 Bán buôn thực phẩm khác   46329
34 Bán buôn đồ uống 4633  
35 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
36 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
37 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
38 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
39 Bán buôn vải   46411
40 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
41 Bán buôn hàng may mặc   46413
42 Bán buôn giày dép   46414
43 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
44 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
45 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
46 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
47 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
48 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
49 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
50 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
51 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
52 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
53 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
54 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
55 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
56 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
57 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
58 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
59 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
60 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
61 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
62 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
63 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661  
64 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác   46611
65 Bán buôn dầu thô   46612
66 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan   46613
67 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan   46614
68 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
69 Bán buôn quặng kim loại   46621
70 Bán buôn sắt, thép   46622
71 Bán buôn kim loại khác   46623
72 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
73 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
74 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
75 Bán buôn xi măng   46632
76 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
77 Bán buôn kính xây dựng   46634
78 Bán buôn sơn, vécni   46635
79 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
80 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
81 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
82 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
83 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
84 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
85 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
86 Bán buôn cao su   46694
87 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
88 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
89 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
90 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
91 Bán buôn tổng hợp   46900
92 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
93 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719  
94 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại   47191
95 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47199
96 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh   47210
97 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
98 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh   47221
99 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
100 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
101 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
102 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
103 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
104 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
105 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh   47300
106 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
107 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
108 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
109 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
110 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4751  
111 Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh   47511
112 Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47519
113 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
114 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
115 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
116 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
117 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
118 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
119 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
120 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
121 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
122 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
123 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
124 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
125 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
126 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
127 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
128 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
129 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
130 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
131 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771  
132 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh   47711
133 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh   47712
134 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47713
135 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772  
136 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh   47721
137 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
138 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
139 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
140 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
141 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
142 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
143 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
144 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh   47736
145 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
146 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh   47738
147 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
148 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
149 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
150 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
151 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
152 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
153 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
154 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
155 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
156 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
157 Vận tải đường ống   49400
158 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
159 Khách sạn   55101
160 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
161 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
162 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
163 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
164 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
165 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
166 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
167 Dịch vụ ăn uống khác   56290
168 Hoạt động viễn thông khác 6190  
169 Hoạt động của các điểm truy cập internet   61901
170 Hoạt động viễn thông khác chưa được phân vào đâu   61909
171 Lập trình máy vi tính   62010
172 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính   62020
173 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 62090
174 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan   63110
175 Cổng thông tin   63120
176 Hoạt động thông tấn   63210
177 Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu   63290
178 Hoạt động ngân hàng trung ương   64110
179 Hoạt động trung gian tiền tệ khác   64190
180 Hoạt động công ty nắm giữ tài sản   64200
181 Hoạt động quỹ tín thác, các quỹ và các tổ chức tài chính khác   64300
182 Hoạt động cho thuê tài chính   64910
183 Hoạt động cấp tín dụng khác   64920
184 Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 64990
185 Bảo hiểm nhân thọ   65110
186 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110  
187 Hoạt động kiến trúc   71101
188 Hoạt động đo đạc bản đồ   71102
189 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước   71103
190 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác   71109
191 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật   71200
192 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật   72100
193 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn   72200
194 Quảng cáo   73100
195 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận   73200
196 Hoạt động thiết kế chuyên dụng   74100
197 Hoạt động nhiếp ảnh   74200
198 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7490  
199 Hoạt động khí tượng thuỷ văn   74901
200 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu 74909
201 Hoạt động thú y   75000

 


Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn