trung tâm kế toán hà nội


Mã số thuế Công Ty Cổ Phần Den Group Mã số thuế: 0108308343 Địa chỉ: Số 135 Bùi Thị Xuân, Phường Bùi Thị Xuân, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty Cổ Phần Den Group
Loại hình hoạt động: Công ty Cổ Phần
Mã số thuế: 0108308343
Địa chỉ: Số 135 Bùi Thị Xuân, Phường Bùi Thị Xuân, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Phạm Duy Quang
Ngày cấp giấy phép: 05/06/2018
Ngày hoạt động: 02/06/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2023  
2 Sản xuất mỹ phẩm   20231
3 Sản xuất xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 20232
4 Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu   20290
5 Sản xuất sợi nhân tạo   20300
6 Bán buôn thực phẩm 4632  
7 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
8 Bán buôn thủy sản   46322
9 Bán buôn rau, quả   46323
10 Bán buôn cà phê   46324
11 Bán buôn chè   46325
12 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
13 Bán buôn thực phẩm khác   46329
14 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
15 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
16 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
17 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
18 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
19 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
20 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
21 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
22 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
23 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
24 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
25 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
26 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
27 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
28 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
29 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
30 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
31 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
32 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
33 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
34 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719  
35 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại   47191
36 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47199
37 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh   47210
38 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
39 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh 47221
40 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
41 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
42 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
43 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
44 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
45 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
46 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 47300
47 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772  
48 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh 47721
49 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
50 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
51 Khách sạn   55101
52 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
53 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
54 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
55 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
56 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
57 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
58 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
59 Dịch vụ ăn uống khác   56290
60 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
61 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
62 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
63 Xuất bản sách   58110
64 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
65 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
66 Hoạt động xuất bản khác   58190
67 Xuất bản phần mềm   58200
68 Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8620  
69 Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa   86201
70 Hoạt động của các phòng khám nha khoa   86202
71 Hoạt động y tế dự phòng   86910
72 Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng 86920
73 Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu   86990

 


Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn