trung tâm kế toán hà nội


Mã số thuế Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Và Thương Mại Ban Mai Mã số thuế: 0108048857  Địa chỉ: T161A, lô M4-18, Khu 31ha, tổ dân phố ChínhTrung, Thị trấn Trâu Quỳ, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Và Thương Mại Ban Mai
Mã số thuế: 0108048857 
Địa chỉ: T161A, lô M4-18, Khu 31ha, tổ dân phố ChínhTrung, Thị trấn Trâu Quỳ, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Trần Thị Lý
Ngày cấp giấy phép: 06/11/2017
Ngày hoạt động: 03/11/2017
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
2 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
3 Bán buôn hoa và cây   46202
4 Bán buôn động vật sống   46203
5 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
6 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
7 Bán buôn gạo   46310
8 Bán buôn thực phẩm 4632  
9 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
10 Bán buôn thủy sản   46322
11 Bán buôn rau, quả   46323
12 Bán buôn cà phê   46324
13 Bán buôn chè   46325
14 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
15 Bán buôn thực phẩm khác   46329
16 Bán buôn đồ uống 4633  
17 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
18 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
19 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
20 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
21 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
22 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
23 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
24 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
25 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
26 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
27 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
28 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
29 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
30 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
31 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
32 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
33 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
34 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
35 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
36 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
37 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
38 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
39 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
40 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
41 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác   49319
42 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
43 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
44 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
45 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
46 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
47 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
48 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
49 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
50 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
51 Vận tải đường ống   49400
52 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
53 Khách sạn   55101
54 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
55 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
56 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
57 Cơ sở lưu trú khác 5590  
58 Ký túc xá học sinh, sinh viên   55901
59 Chỗ nghỉ trọ trên xe lưu động, lều quán, trại dùng để nghỉ tạm   55902
60 Cơ sở lưu trú khác chưa được phân vào đâu   55909
61 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
62 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
63 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
64 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
65 Dịch vụ ăn uống khác   56290
66 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
67 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
68 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
69 Xuất bản sách   58110
70 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
71 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
72 Hoạt động xuất bản khác   58190
73 Xuất bản phần mềm   58200
74 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7490  
75 Hoạt động khí tượng thuỷ văn   74901
76 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu 74909
77 Hoạt động thú y   75000

 


Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn