trung tâm kế toán hà nội


Mã số thuế Công Ty Cổ Phần Hùng Phát Hải Thanh Mã số thuế: 0108168079 Địa chỉ: Số 25, tổ 16, phố Làng Nha, Phường Long Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty Cổ Phần Hùng Phát Hải Thanh
Mã số thuế: 0108168079
Địa chỉ: Số 25, tổ 16, phố Làng Nha, Phường Long Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Thiều Hưng
Ngày cấp giấy phép: 26/02/2018
Ngày hoạt động: 12/02/2018 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Thoát nước và xử lý nước thải 3700  
2 Thoát nước   37001
3 Xử lý nước thải   37002
4 Thu gom rác thải không độc hại   38110
5 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4210  
6 Xây dựng công trình đường sắt   42101
7 Xây dựng công trình đường bộ   42102
8 Xây dựng công trình công ích   42200
9 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác   42900
10 Phá dỡ   43110
11 Chuẩn bị mặt bằng   43120
12 Lắp đặt hệ thống điện   43210
13 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
14 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
15 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
16 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
17 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
18 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
19 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
20 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
21 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
22 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
23 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
24 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
25 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
26 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
27 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
28 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
29 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
30 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
31 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
32 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
33 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
34 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
35 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
36 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
37 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
38 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
39 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
40 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
41 Bán buôn xi măng   46632
42 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
43 Bán buôn kính xây dựng   46634
44 Bán buôn sơn, vécni   46635
45 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
46 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
47 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
48 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719  
49 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại   47191
50 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47199
51 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh   47210
52 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
53 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
54 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
55 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
56 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
57 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
58 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
59 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
60 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
61 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
62 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
63 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
64 Dịch vụ ăn uống khác   56290
65 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
66 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
67 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
68 Xuất bản sách   58110
69 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
70 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
71 Hoạt động xuất bản khác   58190
72 Xuất bản phần mềm   58200
73 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110  
74 Hoạt động kiến trúc   71101
75 Hoạt động đo đạc bản đồ   71102
76 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước   71103
77 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác   71109
78 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật   71200
79 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật   72100
80 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn   72200
81 Quảng cáo   73100
82 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận   73200
83 Hoạt động thiết kế chuyên dụng   74100
84 Hoạt động nhiếp ảnh   74200
85 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7490  
86 Hoạt động khí tượng thuỷ văn   74901
87 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu 74909
88 Hoạt động thú y   75000
89 Cho thuê xe có động cơ 7710  
90 Cho thuê ôtô   77101
91 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
92 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
93 Cho thuê băng, đĩa video   77220
94 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290

 


Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn