trung tâm kế toán hà nội


Mã số thuế Công Ty Cổ Phần Poros Việt Nam Mã số thuế: 0108305367 Địa chỉ: Số nhà 15 Ngõ 364 Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty Cổ Phần Poros Việt Nam
Loại hình hoạt động: Công ty Cổ Phần
Mã số thuế: 0108305367
Địa chỉ: Số nhà 15 Ngõ 364 Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Nguyễn Thành Đức
Ngày cấp giấy phép: 01/06/2018
Ngày hoạt động: 31/05/2018
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Trồng lúa   1110
2 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác   1120
3 Trồng cây lấy củ có chất bột   1130
4 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 118  
5 Trồng rau các loại   1181
6 Trồng đậu các loại   1182
7 Trồng hoa, cây cảnh   1183
8 Trồng cây hàng năm khác   1190
9 Trồng cây ăn quả 121  
10 Trồng nho   1211
11 Trồng xoài, cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới   1212
12 Trồng cam, quít và các loại quả có múi khác   1213
13 Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo   1214
14 Trồng nhãn, vải, chôm chôm   1215
15 Trồng cây ăn quả khác   1219
16 Trồng cây lấy quả chứa dầu   1220
17 Trồng cây điều   1230
18 Trồng cây hồ tiêu   1240
19 Trồng cây cao su   1250
20 Trồng cây cà phê   1260
21 Trồng cây chè   1270
22 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2013  
23 Sản xuất plastic nguyên sinh   20131
24 Sản xuất cao su tổng hợp dạng nguyên sinh   20132
25 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 20210
26 Thoát nước và xử lý nước thải 3700  
27 Thoát nước   37001
28 Xử lý nước thải   37002
29 Thu gom rác thải không độc hại   38110
30 Thu gom rác thải độc hại 3812  
31 Thu gom rác thải y tế   38121
32 Thu gom rác thải độc hại khác   38129
33 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại   38210
34 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3822  
35 Xử lý và tiêu huỷ rác thải y tế   38221
36 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại khác   38229
37 Tái chế phế liệu 3830  
38 Tái chế phế liệu kim loại   38301
39 Tái chế phế liệu phi kim loại   38302
40 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác   39000
41 Xây dựng nhà các loại   41000
42 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4210  
43 Xây dựng công trình đường sắt   42101
44 Xây dựng công trình đường bộ   42102
45 Xây dựng công trình công ích   42200
46 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác   42900
47 Phá dỡ   43110
48 Chuẩn bị mặt bằng   43120
49 Lắp đặt hệ thống điện   43210
50 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
51 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
52 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
53 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
54 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
55 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
56 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
57 Đại lý   46101
58 Môi giới   46102
59 Đấu giá   46103
60 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
61 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
62 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
63 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
64 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
65 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
66 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
67 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
68 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
69 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
70 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
71 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
72 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
73 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
74 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
75 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
76 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
77 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
78 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
79 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
80 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
81 Bán buôn quặng kim loại   46621
82 Bán buôn sắt, thép   46622
83 Bán buôn kim loại khác   46623
84 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
85 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
86 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
87 Bán buôn xi măng   46632
88 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
89 Bán buôn kính xây dựng   46634
90 Bán buôn sơn, vécni   46635
91 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
92 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
93 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
94 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
95 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
96 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 46692
97 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
98 Bán buôn cao su   46694
99 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
100 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
101 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
102 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
103 Bán buôn tổng hợp   46900
104 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
105 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
106 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
107 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
108 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
109 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
110 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
111 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
112 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
113 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
114 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
115 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
116 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
117 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
118 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
119 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
120 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
121 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
122 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
123 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
124 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
125 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
126 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
127 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác 49319
128 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
129 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
130 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu 49329
131 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
132 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
133 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
134 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
135 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
136 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
137 Vận tải đường ống   49400
138 Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5011  
139 Vận tải hành khách ven biển   50111
140 Vận tải hành khách viễn dương   50112
141 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5012  
142 Vận tải hàng hóa ven biển   50121
143 Vận tải hàng hóa viễn dương   50122
144 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5021  
145 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới 50211
146 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ 50212
147 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5022  
148 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới 50221
149 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ 50222
150 Vận tải hành khách hàng không   51100
151 Vận tải hàng hóa hàng không   51200
152 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
153 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
154 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
155 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
156 Dịch vụ ăn uống khác   56290
157 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7490  
158 Hoạt động khí tượng thuỷ văn   74901
159 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu 74909
160 Hoạt động thú y   75000

 


Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn