trung tâm kế toán hà nội


Mã số thuế Công Ty Cổ Phần Tầm Nhìn Hoàng Vinh Mã số thuế: 0108162510 Địa chỉ: Số nhà 78, tổ 31, đường Thượng Thanh, Phường Thượng Thanh, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty Cổ Phần Tầm Nhìn Hoàng Vinh
Mã số thuế: 0108162510 
Địa chỉ: Số nhà 78, tổ 31, đường Thượng Thanh, Phường Thượng Thanh, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Hoàng Tuấn Mỹ
Ngày cấp giấy phép: 07/02/2018
Ngày hoạt động: 06/02/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
2 Đại lý   46101
3 Môi giới   46102
4 Đấu giá   46103
5 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
6 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
7 Bán buôn hoa và cây   46202
8 Bán buôn động vật sống   46203
9 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
10 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
11 Bán buôn gạo   46310
12 Bán buôn thực phẩm 4632  
13 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
14 Bán buôn thủy sản   46322
15 Bán buôn rau, quả   46323
16 Bán buôn cà phê   46324
17 Bán buôn chè   46325
18 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
19 Bán buôn thực phẩm khác   46329
20 Bán buôn đồ uống 4633  
21 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
22 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
23 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
24 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
25 Bán buôn vải   46411
26 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
27 Bán buôn hàng may mặc   46413
28 Bán buôn giày dép   46414
29 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
30 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
31 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
32 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
33 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
34 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
35 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
36 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
37 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
38 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
39 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
40 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
41 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
42 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
43 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
44 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
45 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
46 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
47 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
48 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
49 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
50 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
51 Bán buôn xi măng   46632
52 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
53 Bán buôn kính xây dựng   46634
54 Bán buôn sơn, vécni   46635
55 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
56 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
57 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
58 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
59 Khách sạn   55101
60 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
61 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
62 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
63 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
64 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
65 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
66 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
67 Dịch vụ ăn uống khác   56290
68 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7490  
69 Hoạt động khí tượng thuỷ văn   74901
70 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu 74909
71 Hoạt động thú y   75000
72 Giáo dục nghề nghiệp 8532  
73 Giáo dục trung cấp chuyên nghiệp   85321
74 Dạy nghề   85322
75 Đào tạo cao đẳng   85410
76 Đào tạo đại học và sau đại học   85420
77 Giáo dục thể thao và giải trí   85510
78 Giáo dục văn hoá nghệ thuật   85520
79 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu   85590
80 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục   85600

 


Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn