trung tâm kế toán hà nội


Mã số thuế Công Ty Cổ Phần Tin Học Và Xây Dựng Ae2 Mã số thuế: 0108162503  Địa chỉ: Số 203, đường Ngọc Thụy, Phường Ngọc Thụy, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty Cổ Phần Tin Học Và Xây Dựng Ae2
Mã số thuế: 0108162503 
Địa chỉ: Số 203, đường Ngọc Thụy, Phường Ngọc Thụy, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Nguyễn Vũ Giáp
Ngày cấp giấy phép: 07/02/2018
Ngày hoạt động: 06/02/2018
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 810  
2 Khai thác đá   8101
3 Khai thác cát, sỏi   8102
4 Khai thác đất sét   8103
5 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón   8910
6 Khai thác và thu gom than bùn   8920
7 Khai thác muối   8930
8 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu   8990
9 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên   9100
10 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác   9900
11 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2394  
12 Sản xuất xi măng   23941
13 Sản xuất vôi   23942
14 Sản xuất thạch cao   23943
15 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao   23950
16 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá   23960
17 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 23990
18 Sản xuất sắt, thép, gang   24100
19 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý   24200
20 Đúc sắt thép   24310
21 Đúc kim loại màu   24320
22 Sản xuất các cấu kiện kim loại   25110
23 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại   25120
24 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)   25130
25 Sản xuất vũ khí và đạn dược   25200
26 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại   25910
27 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại   25920
28 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng   25930
29 Thoát nước và xử lý nước thải 3700  
30 Thoát nước   37001
31 Xử lý nước thải   37002
32 Thu gom rác thải không độc hại   38110
33 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4210  
34 Xây dựng công trình đường sắt   42101
35 Xây dựng công trình đường bộ   42102
36 Xây dựng công trình công ích   42200
37 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác   42900
38 Phá dỡ   43110
39 Chuẩn bị mặt bằng   43120
40 Lắp đặt hệ thống điện   43210
41 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
42 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
43 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
44 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
45 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
46 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
47 Bán mô tô, xe máy 4541  
48 Bán buôn mô tô, xe máy   45411
49 Bán lẻ mô tô, xe máy   45412
50 Đại lý mô tô, xe máy   45413
51 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy   45420
52 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543  
53 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45431
54 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45432
55 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45433
56 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
57 Đại lý   46101
58 Môi giới   46102
59 Đấu giá   46103
60 Bán buôn thực phẩm 4632  
61 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
62 Bán buôn thủy sản   46322
63 Bán buôn rau, quả   46323
64 Bán buôn cà phê   46324
65 Bán buôn chè   46325
66 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
67 Bán buôn thực phẩm khác   46329
68 Bán buôn đồ uống 4633  
69 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
70 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
71 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
72 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
73 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
74 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
75 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
76 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
77 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
78 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
79 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
80 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
81 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
82 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
83 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
84 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
85 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
86 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
87 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
88 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
89 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
90 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
91 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
92 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
93 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
94 Bán buôn xi măng   46632
95 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
96 Bán buôn kính xây dựng   46634
97 Bán buôn sơn, vécni   46635
98 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
99 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
100 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
101 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
102 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
103 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
104 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
105 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
106 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
107 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
108 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
109 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
110 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
111 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
112 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
113 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
114 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
115 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
116 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
117 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
118 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
119 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
120 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
121 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
122 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
123 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
124 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
125 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
126 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
127 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
128 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
129 Vận tải đường ống   49400
130 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
131 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
132 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
133 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
134 Bốc xếp hàng hóa 5224  
135 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt   52241
136 Bốc xếp hàng hóa đường bộ   52242
137 Bốc xếp hàng hóa cảng biển   52243
138 Bốc xếp hàng hóa cảng sông   52244
139 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không   52245
140 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229  
141 Dịch vụ đại lý tàu biển   52291
142 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển   52292
143 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu   52299
144 Bưu chính   53100
145 Chuyển phát   53200
146 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
147 Khách sạn   55101
148 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
149 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
150 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
151 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
152 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
153 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
154 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
155 Dịch vụ ăn uống khác   56290
156 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
157 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
158 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
159 Xuất bản sách   58110
160 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
161 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
162 Hoạt động xuất bản khác   58190
163 Xuất bản phần mềm   58200
164 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110  
165 Hoạt động kiến trúc   71101
166 Hoạt động đo đạc bản đồ   71102
167 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước   71103
168 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác   71109
169 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật   71200
170 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật   72100
171 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn   72200
172 Quảng cáo   73100
173 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận   73200
174 Hoạt động thiết kế chuyên dụng   74100
175 Hoạt động nhiếp ảnh   74200
176 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7490  
177 Hoạt động khí tượng thuỷ văn   74901
178 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu 74909
179 Hoạt động thú y   75000
180 Cho thuê xe có động cơ 7710  
181 Cho thuê ôtô   77101
182 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
183 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
184 Cho thuê băng, đĩa video   77220
185 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290
186 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
187 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
188 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
189 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
190 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
191 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
192 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
193 Cung ứng lao động tạm thời   78200

 


Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn