trung tâm kế toán hà nội



KHOÁ HỌC KÈM RIÊNG KẾ TOÁN THEO YÊU CẦU xem ngay

DỊCH VỤ KẾ TOÁN TRỌN GÓI GIÁ CHỈ TỪ  500.000 VNĐ xem ngay

 
Mã số thuế Công Ty Cổ Phần Trầm Trầm Việt Mã số thuế: 0108299723 Địa chỉ: Số 11, nhà 7B phố Lãng Yên - Phường Thanh Lương, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty Cổ Phần Trầm Trầm Việt
Loại hình hoạt động: Công ty Cổ Phần
Mã số thuế: 0108299723
Địa chỉ: Số 11, nhà 7B phố Lãng Yên - Phường Thanh Lương, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Nguyễn Nhật Anh
Ngày cấp giấy phép: 31/05/2018
Ngày hoạt động: 29/05/2018 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629  
2 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ   16291
3 Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện 16292
4 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa   17010
5 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4210  
6 Xây dựng công trình đường sắt   42101
7 Xây dựng công trình đường bộ   42102
8 Xây dựng công trình công ích   42200
9 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác   42900
10 Phá dỡ   43110
11 Chuẩn bị mặt bằng   43120
12 Lắp đặt hệ thống điện   43210
13 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
14 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
15 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
16 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
17 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
18 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
19 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
20 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
21 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
22 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
23 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
24 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
25 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
26 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
27 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
28 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
29 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
30 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
31 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
32 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
33 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
34 Bán buôn xi măng   46632
35 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
36 Bán buôn kính xây dựng   46634
37 Bán buôn sơn, vécni   46635
38 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
39 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
40 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
41 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
42 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
43 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 46692
44 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
45 Bán buôn cao su   46694
46 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
47 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
48 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
49 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
50 Bán buôn tổng hợp   46900
51 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
52 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
53 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
54 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
55 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
56 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
57 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
58 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
59 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
60 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
61 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
62 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
63 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
64 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
65 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
66 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
67 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
68 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh 47736
69 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
70 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh 47738
71 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
72 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
73 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
74 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
75 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
76 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác 49319
77 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
78 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
79 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu 49329
80 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
81 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
82 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
83 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
84 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
85 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
86 Vận tải đường ống   49400
87 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5021  
88 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới 50211
89 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ 50212
90 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5022  
91 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới 50221
92 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ 50222
93 Vận tải hành khách hàng không   51100
94 Vận tải hàng hóa hàng không   51200
95 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
96 Khách sạn   55101
97 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
98 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
99 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
100 Cơ sở lưu trú khác 5590  
101 Ký túc xá học sinh, sinh viên   55901
102 Chỗ nghỉ trọ trên xe lưu động, lều quán, trại dùng để nghỉ tạm 55902
103 Cơ sở lưu trú khác chưa được phân vào đâu   55909
104 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
105 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
106 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
107 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
108 Dịch vụ ăn uống khác   56290
109 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
110 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
111 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
112 Xuất bản sách   58110
113 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
114 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
115 Hoạt động xuất bản khác   58190
116 Xuất bản phần mềm   58200

 


Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn



Hỗ trợ trực tuyến

0988 043 053