trung tâm kế toán hà nội


Mã số thuế Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Eco Thăng Long Mã số thuế: 0108159211  Địa chỉ: Số 11/69/15 Phố ái Mộ, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Eco Thăng Long
Mã số thuế: 0108159211 
Địa chỉ: Số 11/69/15 Phố ái Mộ, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Đinh Thanh Hải
Ngày cấp giấy phép: 05/02/2018
Ngày hoạt động: 04/02/2018 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629  
2 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ   16291
3 Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện   16292
4 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa   17010
5 Tái chế phế liệu 3830  
6 Tái chế phế liệu kim loại   38301
7 Tái chế phế liệu phi kim loại   38302
8 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác   39000
9 Xây dựng nhà các loại   41000
10 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4210  
11 Xây dựng công trình đường sắt   42101
12 Xây dựng công trình đường bộ   42102
13 Xây dựng công trình công ích   42200
14 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác   42900
15 Phá dỡ   43110
16 Chuẩn bị mặt bằng   43120
17 Lắp đặt hệ thống điện   43210
18 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
19 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
20 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
21 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
22 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
23 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
24 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
25 Đại lý   46101
26 Môi giới   46102
27 Đấu giá   46103
28 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
29 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
30 Bán buôn hoa và cây   46202
31 Bán buôn động vật sống   46203
32 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
33 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
34 Bán buôn gạo   46310
35 Bán buôn thực phẩm 4632  
36 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
37 Bán buôn thủy sản   46322
38 Bán buôn rau, quả   46323
39 Bán buôn cà phê   46324
40 Bán buôn chè   46325
41 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
42 Bán buôn thực phẩm khác   46329
43 Bán buôn đồ uống 4633  
44 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
45 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
46 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
47 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
48 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
49 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
50 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
51 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
52 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
53 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
54 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
55 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
56 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
57 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
58 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
59 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
60 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
61 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
62 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
63 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
64 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
65 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
66 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
67 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661  
68 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác   46611
69 Bán buôn dầu thô   46612
70 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan   46613
71 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan   46614
72 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
73 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
74 Bán buôn xi măng   46632
75 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
76 Bán buôn kính xây dựng   46634
77 Bán buôn sơn, vécni   46635
78 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
79 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
80 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
81 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
82 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
83 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
84 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
85 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
86 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
87 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
88 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
89 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
90 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
91 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
92 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
93 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
94 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
95 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
96 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
97 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
98 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
99 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
100 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
101 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
102 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
103 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4774  
104 Bán lẻ hàng may mặc đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 47741
105 Bán lẻ hàng hóa khác đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 47749
106 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
107 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
108 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
109 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
110 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
111 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
112 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
113 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
114 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
115 Vận tải đường ống   49400
116 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
117 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
118 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
119 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
120 Dịch vụ ăn uống khác   56290
121 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
122 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
123 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
124 Xuất bản sách   58110
125 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
126 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
127 Hoạt động xuất bản khác   58190
128 Xuất bản phần mềm   58200
129 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110  
130 Hoạt động kiến trúc   71101
131 Hoạt động đo đạc bản đồ   71102
132 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước   71103
133 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác   71109
134 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật   71200
135 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật   72100
136 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn   72200
137 Quảng cáo   73100
138 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận   73200
139 Hoạt động thiết kế chuyên dụng   74100
140 Hoạt động nhiếp ảnh   74200
141 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7490  
142 Hoạt động khí tượng thuỷ văn   74901
143 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu 74909
144 Hoạt động thú y   75000
145 Cho thuê xe có động cơ 7710  
146 Cho thuê ôtô   77101
147 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
148 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
149 Cho thuê băng, đĩa video   77220
150 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290
151 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
152 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
153 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
154 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
155 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
156 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
157 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
158 Cung ứng lao động tạm thời   78200

 


Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn



Hỗ trợ trực tuyến

0988 043 053