trung tâm kế toán hà nội


Mã số thuế Công Ty TNHH Công Nghệ Vật Tư Y Tế Hafaco Mã số thuế: 0108160344 Địa chỉ: Số 63 phố Gia Quất, tổ 1, Phường Thượng Thanh, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty TNHH Công Nghệ Vật Tư Y Tế Hafaco
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên
Mã số thuế: 0108160344 
Địa chỉ: Số 63 phố Gia Quất, tổ 1, Phường Thượng Thanh, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Vương Sĩ Lâm
Ngày cấp giấy phép: 06/02/2018
Ngày hoạt động: 05/02/2018 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2100  
2 Sản xuất thuốc các loại   21001
3 Sản xuất hoá dược và dược liệu   21002
4 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su   22110
5 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su   22120
6 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3250  
7 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa   32501
8 Sản xuất dụng cụ chỉnh hình, phục hồi chức năng   32502
9 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu   32900
10 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn   33110
11 Sửa chữa máy móc, thiết bị   33120
12 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học   33130
13 Sửa chữa thiết bị điện   33140
14 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 33150
15 Sửa chữa thiết bị khác   33190
16 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp   33200
17 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511  
18 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45111
19 Bán buôn xe có động cơ khác   45119
20 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45120
21 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530  
22 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
23 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
24 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
25 Bán mô tô, xe máy 4541  
26 Bán buôn mô tô, xe máy   45411
27 Bán lẻ mô tô, xe máy   45412
28 Đại lý mô tô, xe máy   45413
29 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy   45420
30 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
31 Đại lý   46101
32 Môi giới   46102
33 Đấu giá   46103
34 Bán buôn thực phẩm 4632  
35 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
36 Bán buôn thủy sản   46322
37 Bán buôn rau, quả   46323
38 Bán buôn cà phê   46324
39 Bán buôn chè   46325
40 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
41 Bán buôn thực phẩm khác   46329
42 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
43 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
44 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
45 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
46 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
47 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
48 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
49 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
50 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
51 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
52 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
53 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
54 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
55 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
56 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
57 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
58 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
59 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
60 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
61 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
62 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
63 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
64 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
65 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
66 Bán buôn cao su   46694
67 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
68 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
69 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
70 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
71 Bán buôn tổng hợp   46900
72 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
73 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
74 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh   47221
75 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
76 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
77 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
78 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
79 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
80 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
81 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh   47300
82 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
83 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
84 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
85 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
86 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4751  
87 Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh   47511
88 Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47519
89 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
90 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
91 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
92 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
93 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
94 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
95 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
96 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
97 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
98 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
99 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
100 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
101 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
102 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
103 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
104 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
105 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
106 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
107 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771  
108 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh   47711
109 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh   47712
110 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47713
111 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772  
112 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh   47721
113 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
114 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
115 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
116 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
117 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
118 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
119 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
120 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh   47736
121 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
122 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh   47738
123 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
124 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4774  
125 Bán lẻ hàng may mặc đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 47741
126 Bán lẻ hàng hóa khác đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 47749
127 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
128 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
129 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
130 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
131 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác   49319
132 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
133 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
134 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
135 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
136 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
137 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
138 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
139 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
140 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
141 Vận tải đường ống   49400
142 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
143 Khách sạn   55101
144 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
145 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
146 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
147 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
148 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
149 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
150 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
151 Dịch vụ ăn uống khác   56290
152 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
153 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
154 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
155 Xuất bản sách   58110
156 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
157 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
158 Hoạt động xuất bản khác   58190
159 Xuất bản phần mềm   58200
160 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7490  
161 Hoạt động khí tượng thuỷ văn   74901
162 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu 74909
163 Hoạt động thú y   75000
164 Cho thuê xe có động cơ 7710  
165 Cho thuê ôtô   77101
166 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
167 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
168 Cho thuê băng, đĩa video   77220
169 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290
170 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
171 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
172 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
173 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
174 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
175 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
176 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
177 Cung ứng lao động tạm thời   78200

 


Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn



Hỗ trợ trực tuyến

0988 043 053