trung tâm kế toán hà nội


Mã số thuế Công Ty TNHH Công Nghiệp Yên Minh Việt Nam Mã số thuế: 0108066567 Địa chỉ: Thôn Trân Tảo, Xã Phú Thị, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty TNHH Công Nghiệp Yên Minh Việt Nam
Mã số thuế: 0108066567
Địa chỉ: Thôn Trân Tảo, Xã Phú Thị, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Ngô Thị Hà
Ngày cấp giấy phép: 20/11/2017
Ngày hoạt động: 17/11/2017 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511  
2 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45111
3 Bán buôn xe có động cơ khác   45119
4 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45120
5 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530  
6 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
7 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
8 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
9 Bán buôn thực phẩm 4632  
10 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
11 Bán buôn thủy sản   46322
12 Bán buôn rau, quả   46323
13 Bán buôn cà phê   46324
14 Bán buôn chè   46325
15 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
16 Bán buôn thực phẩm khác   46329
17 Bán buôn đồ uống 4633  
18 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
19 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
20 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
21 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
22 Bán buôn vải   46411
23 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
24 Bán buôn hàng may mặc   46413
25 Bán buôn giày dép   46414
26 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
27 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
28 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
29 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
30 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
31 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
32 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
33 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661  
34 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác   46611
35 Bán buôn dầu thô   46612
36 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan   46613
37 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan   46614
38 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
39 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
40 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
41 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
42 Bán buôn cao su   46694
43 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
44 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
45 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
46 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
47 Bán buôn tổng hợp   46900
48 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
49 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
50 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh   47221
51 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
52 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
53 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
54 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
55 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
56 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
57 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh   47300
58 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4751  
59 Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh   47511
60 Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47519
61 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
62 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
63 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
64 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
65 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
66 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
67 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
68 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
69 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
70 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
71 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
72 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
73 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
74 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
75 Vận tải đường ống   49400

 


Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn