trung tâm kế toán hà nội


Mã số thuế Công Ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại Hoa Nam Mã số thuế: 0108147706 Địa chỉ: Số 18, ngõ 66 đường Ngọc Thụy, Phường Ngọc Thụy, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại Hoa Nam
Mã số thuế: 0108147706
Địa chỉ: Số 18, ngõ 66 đường Ngọc Thụy, Phường Ngọc Thụy, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Nguyễn Thị Quỳnh Hoa
Ngày cấp giấy phép: 26/01/2018
Ngày hoạt động: 24/01/2018
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1010  
2 Chế biến và đóng hộp thịt   10101
3 Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác   10109
4 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1020  
5 Chế biến và đóng hộp thuỷ sản   10201
6 Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh   10202
7 Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô   10203
8 Chế biến và bảo quản nước mắm   10204
9 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác   10209
10 Chế biến và bảo quản rau quả 1030  
11 Chế biến và đóng hộp rau quả   10301
12 Chế biến và bảo quản rau quả khác   10309
13 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1040  
14 Sản xuất và đóng hộp dầu, mỡ động, thực vật   10401
15 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa   10500
16 Sản xuất sản phẩm từ plastic 2220  
17 Sản xuất bao bì từ plastic   22201
18 Sản xuất sản phẩm khác từ plastic   22209
19 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh   23100
20 Sản xuất sản phẩm chịu lửa   23910
21 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét   23920
22 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác   23930
23 Sản xuất máy chuyên dụng khác 2829  
24 Sản xuất máy sản xuất vật liệu xây dựng   28291
25 Sản xuất máy chuyên dụng khác chưa được phân vào đâu   28299
26 Sản xuất xe có động cơ   29100
27 Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc   29200
28 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 29300
29 Đóng tàu và cấu kiện nổi   30110
30 Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí   30120
31 Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe   30200
32 Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan   30300
33 Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội   30400
34 Sản xuất mô tô, xe máy   30910
35 Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật   30920
36 Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 30990
37 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100  
38 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ   31001
39 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác   31009
40 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan   32110
41 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan   32120
42 Sản xuất nhạc cụ   32200
43 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao   32300
44 Sản xuất đồ chơi, trò chơi   32400
45 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
46 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
47 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
48 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
49 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
50 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
51 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530  
52 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
53 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
54 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
55 Bán mô tô, xe máy 4541  
56 Bán buôn mô tô, xe máy   45411
57 Bán lẻ mô tô, xe máy   45412
58 Đại lý mô tô, xe máy   45413
59 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy   45420
60 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543  
61 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45431
62 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45432
63 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45433
64 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
65 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
66 Bán buôn hoa và cây   46202
67 Bán buôn động vật sống   46203
68 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
69 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
70 Bán buôn gạo   46310
71 Bán buôn thực phẩm 4632  
72 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
73 Bán buôn thủy sản   46322
74 Bán buôn rau, quả   46323
75 Bán buôn cà phê   46324
76 Bán buôn chè   46325
77 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
78 Bán buôn thực phẩm khác   46329
79 Bán buôn đồ uống 4633  
80 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
81 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
82 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
83 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
84 Bán buôn vải   46411
85 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
86 Bán buôn hàng may mặc   46413
87 Bán buôn giày dép   46414
88 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
89 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
90 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
91 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
92 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
93 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
94 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
95 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
96 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
97 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
98 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
99 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
100 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
101 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
102 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
103 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
104 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
105 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
106 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
107 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
108 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661  
109 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác   46611
110 Bán buôn dầu thô   46612
111 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan   46613
112 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan   46614
113 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
114 Bán buôn quặng kim loại   46621
115 Bán buôn sắt, thép   46622
116 Bán buôn kim loại khác   46623
117 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
118 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
119 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
120 Bán buôn xi măng   46632
121 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
122 Bán buôn kính xây dựng   46634
123 Bán buôn sơn, vécni   46635
124 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
125 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
126 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
127 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
128 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
129 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
130 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
131 Bán buôn cao su   46694
132 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
133 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
134 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
135 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
136 Bán buôn tổng hợp   46900
137 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
138 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
139 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh   47221
140 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
141 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
142 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
143 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
144 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
145 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
146 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh   47300
147 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
148 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
149 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
150 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
151 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
152 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
153 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
154 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
155 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
156 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
157 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
158 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
159 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
160 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
161 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771  
162 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh   47711
163 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh   47712
164 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47713
165 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772  
166 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh   47721
167 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
168 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
169 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
170 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
171 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
172 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
173 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
174 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh   47736
175 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
176 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh   47738
177 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
178 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
179 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
180 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
181 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
182 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
183 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
184 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
185 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
186 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
187 Vận tải đường ống   49400
188 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
189 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
190 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
191 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
192 Dịch vụ ăn uống khác   56290
193 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
194 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
195 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
196 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
197 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
198 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
199 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
200 Cung ứng lao động tạm thời   78200

 


Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn