trung tâm kế toán hà nội


Mã số thuế Công Ty TNHH Kinh Doanh Gỗ Sm Mã số thuế: 0108142313 Địa chỉ: số 14 ngõ 606 đường Ngọc Thụy, Phường Ngọc Thụy, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty TNHH Kinh Doanh Gỗ Sm
Mã số thuế: 0108142313
Địa chỉ: số 14 ngõ 606 đường Ngọc Thụy, Phường Ngọc Thụy, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Nguyễn Văn Minh
Ngày cấp giấy phép: 22/01/2018
Ngày hoạt động: 19/01/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Trồng rừng và chăm sóc rừng 210  
2 Ươm giống cây lâm nghiệp   2101
3 Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ   2102
4 Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa   2103
5 Trồng rừng và chăm sóc rừng khác   2109
6 Khai thác gỗ   2210
7 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ   2220
8 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác   2300
9 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp   2400
10 Khai thác thuỷ sản biển   3110
11 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1610  
12 Cưa, xẻ và bào gỗ   16101
13 Bảo quản gỗ   16102
14 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác   16210
15 Sản xuất đồ gỗ xây dựng   16220
16 Sản xuất bao bì bằng gỗ   16230
17 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629  
18 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ   16291
19 Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện   16292
20 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa   17010
21 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100  
22 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ   31001
23 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác   31009
24 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan   32110
25 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan   32120
26 Sản xuất nhạc cụ   32200
27 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao   32300
28 Sản xuất đồ chơi, trò chơi   32400
29 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4210  
30 Xây dựng công trình đường sắt   42101
31 Xây dựng công trình đường bộ   42102
32 Xây dựng công trình công ích   42200
33 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác   42900
34 Phá dỡ   43110
35 Chuẩn bị mặt bằng   43120
36 Lắp đặt hệ thống điện   43210
37 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
38 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
39 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
40 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
41 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
42 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
43 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
44 Đại lý   46101
45 Môi giới   46102
46 Đấu giá   46103
47 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
48 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
49 Bán buôn hoa và cây   46202
50 Bán buôn động vật sống   46203
51 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
52 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
53 Bán buôn gạo   46310
54 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
55 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
56 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
57 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
58 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
59 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
60 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
61 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
62 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
63 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
64 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
65 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
66 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
67 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
68 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
69 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
70 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
71 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
72 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
73 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
74 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
75 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
76 Bán buôn xi măng   46632
77 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
78 Bán buôn kính xây dựng   46634
79 Bán buôn sơn, vécni   46635
80 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
81 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
82 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
83 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
84 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh   47221
85 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
86 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
87 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
88 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
89 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
90 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
91 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh   47300
92 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
93 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
94 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
95 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
96 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
97 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
98 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
99 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
100 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
101 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
102 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
103 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
104 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
105 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
106 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
107 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
108 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
109 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
110 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
111 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
112 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
113 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
114 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
115 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
116 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
117 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
118 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác   49319
119 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
120 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
121 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
122 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
123 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
124 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
125 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
126 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
127 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
128 Vận tải đường ống   49400
129 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
130 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
131 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
132 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
133 Bốc xếp hàng hóa 5224  
134 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt   52241
135 Bốc xếp hàng hóa đường bộ   52242
136 Bốc xếp hàng hóa cảng biển   52243
137 Bốc xếp hàng hóa cảng sông   52244
138 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không   52245
139 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229  
140 Dịch vụ đại lý tàu biển   52291
141 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển   52292
142 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu   52299
143 Bưu chính   53100
144 Chuyển phát   53200
145 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
146 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
147 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
148 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
149 Dịch vụ ăn uống khác   56290
150 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
151 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
152 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
153 Xuất bản sách   58110
154 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
155 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
156 Hoạt động xuất bản khác   58190
157 Xuất bản phần mềm   58200

 


Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn



Hỗ trợ trực tuyến

0988 043 053