trung tâm kế toán hà nội


Mã số thuế Công Ty TNHH Kinh Doanh Tổng Hợp Minh Gia Huy Vina Mã số thuế: 0108157905 Địa chỉ: Số nhà 1, tổ 1, ngõ 83, đường Phúc Lợi, Phường Phúc Lợi, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty TNHH Kinh Doanh Tổng Hợp Minh Gia Huy Vina
Mã số thuế: 0108157905
Địa chỉ: Số nhà 1, tổ 1, ngõ 83, đường Phúc Lợi, Phường Phúc Lợi, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Phạm Thị Xoa
Ngày cấp giấy phép: 05/02/2018
Ngày hoạt động: 01/02/2018 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100  
2 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ   31001
3 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác   31009
4 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan   32110
5 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan   32120
6 Sản xuất nhạc cụ   32200
7 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao   32300
8 Sản xuất đồ chơi, trò chơi   32400
9 Thoát nước và xử lý nước thải 3700  
10 Thoát nước   37001
11 Xử lý nước thải   37002
12 Thu gom rác thải không độc hại   38110
13 Thu gom rác thải độc hại 3812  
14 Thu gom rác thải y tế   38121
15 Thu gom rác thải độc hại khác   38129
16 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại   38210
17 Tái chế phế liệu 3830  
18 Tái chế phế liệu kim loại   38301
19 Tái chế phế liệu phi kim loại   38302
20 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác   39000
21 Xây dựng nhà các loại   41000
22 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4210  
23 Xây dựng công trình đường sắt   42101
24 Xây dựng công trình đường bộ   42102
25 Xây dựng công trình công ích   42200
26 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác   42900
27 Phá dỡ   43110
28 Chuẩn bị mặt bằng   43120
29 Lắp đặt hệ thống điện   43210
30 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511  
31 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45111
32 Bán buôn xe có động cơ khác   45119
33 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45120
34 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
35 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
36 Bán buôn hoa và cây   46202
37 Bán buôn động vật sống   46203
38 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
39 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
40 Bán buôn gạo   46310
41 Bán buôn thực phẩm 4632  
42 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
43 Bán buôn thủy sản   46322
44 Bán buôn rau, quả   46323
45 Bán buôn cà phê   46324
46 Bán buôn chè   46325
47 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
48 Bán buôn thực phẩm khác   46329
49 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
50 Bán buôn vải   46411
51 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
52 Bán buôn hàng may mặc   46413
53 Bán buôn giày dép   46414
54 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
55 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
56 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
57 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
58 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
59 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
60 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
61 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
62 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
63 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
64 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
65 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
66 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
67 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
68 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
69 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
70 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
71 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
72 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
73 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
74 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
75 Bán buôn quặng kim loại   46621
76 Bán buôn sắt, thép   46622
77 Bán buôn kim loại khác   46623
78 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
79 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
80 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
81 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
82 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
83 Bán buôn cao su   46694
84 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
85 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
86 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
87 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
88 Bán buôn tổng hợp   46900
89 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
90 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
91 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
92 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
93 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
94 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
95 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
96 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
97 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
98 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
99 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
100 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772  
101 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh   47721
102 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
103 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
104 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
105 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
106 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
107 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
108 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
109 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh   47736
110 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
111 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh   47738
112 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
113 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4781  
114 Bán lẻ lương thực lưu động hoặc tại chợ   47811
115 Bán lẻ thực phẩm lưu động hoặc tại chợ   47812
116 Bán lẻ đồ uống lưu động hoặc tại chợ   47813
117 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ   47814
118 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
119 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
120 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
121 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
122 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
123 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
124 Vận tải đường ống   49400
125 Cho thuê xe có động cơ 7710  
126 Cho thuê ôtô   77101
127 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
128 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
129 Cho thuê băng, đĩa video   77220
130 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290
131 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
132 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
133 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
134 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
135 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
136 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
137 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
138 Cung ứng lao động tạm thời   78200

 


Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn