trung tâm kế toán hà nội


Mã số thuế Công Ty TNHH Kinh Doanh Xuất Nhập Khẩu An Thịnh Mã số thuế: 5300756188  Địa chỉ: Số nhà 181, đường Trần Đại Nghĩa, Phường Duyên Hải, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai
 
Công Ty TNHH Kinh Doanh Xuất Nhập Khẩu An Thịnh
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên
Mã số thuế: 5300756188 
Địa chỉ: Số nhà 181, đường Trần Đại Nghĩa, Phường Duyên Hải, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai
Đại diện pháp luật: Tẩn Láo San
Ngày cấp giấy phép: 17/08/2018
Ngày hoạt động: 17/08/2018
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 810  
2 Khai thác đá   8101
3 Khai thác cát, sỏi   8102
4 Khai thác đất sét   8103
5 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón   8910
6 Khai thác và thu gom than bùn   8920
7 Khai thác muối   8930
8 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu   8990
9 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên   9100
10 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác   9900
11 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
12 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
13 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
14 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
15 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
16 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
17 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511  
18 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45111
19 Bán buôn xe có động cơ khác   45119
20 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45120
21 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
22 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
23 Bán buôn hoa và cây   46202
24 Bán buôn động vật sống   46203
25 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
26 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
27 Bán buôn gạo   46310
28 Bán buôn thực phẩm 4632  
29 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
30 Bán buôn thủy sản   46322
31 Bán buôn rau, quả   46323
32 Bán buôn cà phê   46324
33 Bán buôn chè   46325
34 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
35 Bán buôn thực phẩm khác   46329
36 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
37 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
38 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
39 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
40 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
41 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
42 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
43 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
44 Bán buôn quặng kim loại   46621
45 Bán buôn sắt, thép   46622
46 Bán buôn kim loại khác   46623
47 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
48 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
49 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
50 Bán buôn xi măng   46632
51 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
52 Bán buôn kính xây dựng   46634
53 Bán buôn sơn, vécni   46635
54 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
55 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
56 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
57 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
58 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
59 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 46692
60 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
61 Bán buôn cao su   46694
62 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
63 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
64 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
65 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
66 Bán buôn tổng hợp   46900
67 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
68 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
69 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
70 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
71 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
72 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
73 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
74 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
75 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
76 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
77 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
78 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
79 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
80 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác 49319
81 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
82 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
83 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu 49329
84 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
85 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
86 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
87 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
88 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
89 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
90 Vận tải đường ống   49400
91 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
92 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
93 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
94 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
95 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5221  
96 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt   52211
97 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ   52219
98 Bốc xếp hàng hóa 5224  
99 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt   52241
100 Bốc xếp hàng hóa đường bộ   52242
101 Bốc xếp hàng hóa cảng biển   52243
102 Bốc xếp hàng hóa cảng sông   52244
103 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không   52245
104 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229  
105 Dịch vụ đại lý tàu biển   52291
106 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển   52292
107 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu 52299
108 Bưu chính   53100
109 Chuyển phát   53200
110 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
111 Khách sạn   55101
112 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
113 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
114 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
115 Cơ sở lưu trú khác 5590  
116 Ký túc xá học sinh, sinh viên   55901
117 Chỗ nghỉ trọ trên xe lưu động, lều quán, trại dùng để nghỉ tạm 55902
118 Cơ sở lưu trú khác chưa được phân vào đâu   55909
119 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
120 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
121 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
122 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
123 Dịch vụ ăn uống khác   56290
124 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
125 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
126 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
127 Xuất bản sách   58110
128 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
129 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
130 Hoạt động xuất bản khác   58190
131 Xuất bản phần mềm   58200
132 Cho thuê xe có động cơ 7710  
133 Cho thuê ôtô   77101
134 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
135 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
136 Cho thuê băng, đĩa video   77220
137 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290

 


Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn