trung tâm kế toán hà nội


Mã số thuế Công Ty TNHH Luckybets Việt Nam Mã số thuế: 0108299586 Địa chỉ: Số 2 Phố Lò đúc, Phường Phạm Đình Hổ, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty TNHH Luckybets Việt Nam
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên
Mã số thuế: 0108299586 
Địa chỉ: Số 2 Phố Lò đúc, Phường Phạm Đình Hổ, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Dương Tuấn Anh
Ngày cấp giấy phép: 31/05/2018
Ngày hoạt động: 29/05/2018
Ngành Nghề Kinh doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4210  
2 Xây dựng công trình đường sắt   42101
3 Xây dựng công trình đường bộ   42102
4 Xây dựng công trình công ích   42200
5 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác   42900
6 Phá dỡ   43110
7 Chuẩn bị mặt bằng   43120
8 Lắp đặt hệ thống điện   43210
9 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511  
10 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45111
11 Bán buôn xe có động cơ khác   45119
12 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45120
13 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513  
14 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45131
15 Đại lý xe có động cơ khác   45139
16 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác   45200
17 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
18 Đại lý   46101
19 Môi giới   46102
20 Đấu giá   46103
21 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
22 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
23 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
24 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
25 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
26 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
27 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
28 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
29 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác 49319
30 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
31 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
32 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu 49329
33 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
34 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
35 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
36 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
37 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
38 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
39 Vận tải đường ống   49400
40 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5221  
41 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt   52211
42 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ   52219
43 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
44 Khách sạn   55101
45 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
46 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
47 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
48 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
49 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
50 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
51 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
52 Dịch vụ ăn uống khác   56290
53 Cho thuê xe có động cơ 7710  
54 Cho thuê ôtô   77101
55 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
56 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
57 Cho thuê băng, đĩa video   77220
58 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290
59 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
60 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
61 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
62 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
63 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
64 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
65 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
66 Cung ứng lao động tạm thời   78200

 


Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn



Hỗ trợ trực tuyến

0988 043 053