trung tâm kế toán hà nội


Mã số thuế Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Gtvietnam Mã số thuế: 0108147424  Địa chỉ: Số 6, ngách 528/82 Ngô Gia Tự, tổ 15, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Gtvietnam
Mã số thuế: 0108147424 
Địa chỉ: Số 6, ngách 528/82 Ngô Gia Tự, tổ 15, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Nguyễn Trọng Kiên
Ngày cấp giấy phép: 25/01/2018
Ngày hoạt động: 24/01/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1610  
2 Cưa, xẻ và bào gỗ   16101
3 Bảo quản gỗ   16102
4 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác   16210
5 Sản xuất đồ gỗ xây dựng   16220
6 Sản xuất bao bì bằng gỗ   16230
7 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2013  
8 Sản xuất plastic nguyên sinh   20131
9 Sản xuất cao su tổng hợp dạng nguyên sinh   20132
10 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 20210
11 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2022  
12 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự, ma tít   20221
13 Sản xuất mực in   20222
14 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2023  
15 Sản xuất mỹ phẩm   20231
16 Sản xuất xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh   20232
17 Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu   20290
18 Sản xuất sợi nhân tạo   20300
19 Sản xuất sản phẩm từ plastic 2220  
20 Sản xuất bao bì từ plastic   22201
21 Sản xuất sản phẩm khác từ plastic   22209
22 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh   23100
23 Sản xuất sản phẩm chịu lửa   23910
24 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét   23920
25 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác   23930
26 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2394  
27 Sản xuất xi măng   23941
28 Sản xuất vôi   23942
29 Sản xuất thạch cao   23943
30 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao   23950
31 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá   23960
32 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 23990
33 Sản xuất sắt, thép, gang   24100
34 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý   24200
35 Đúc sắt thép   24310
36 Đúc kim loại màu   24320
37 Sản xuất các cấu kiện kim loại   25110
38 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại   25120
39 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)   25130
40 Sản xuất vũ khí và đạn dược   25200
41 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại   25910
42 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại   25920
43 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng   25930
44 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2599  
45 Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn   25991
46 Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu 25999
47 Sản xuất linh kiện điện tử   26100
48 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính   26200
49 Sản xuất thiết bị truyền thông   26300
50 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng   26400
51 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển   26510
52 Sản xuất đồng hồ   26520
53 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp   26600
54 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học   26700
55 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học   26800
56 Tái chế phế liệu 3830  
57 Tái chế phế liệu kim loại   38301
58 Tái chế phế liệu phi kim loại   38302
59 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác   39000
60 Xây dựng nhà các loại   41000
61 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4210  
62 Xây dựng công trình đường sắt   42101
63 Xây dựng công trình đường bộ   42102
64 Xây dựng công trình công ích   42200
65 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác   42900
66 Phá dỡ   43110
67 Chuẩn bị mặt bằng   43120
68 Lắp đặt hệ thống điện   43210
69 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
70 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
71 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
72 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
73 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
74 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
75 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530  
76 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
77 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
78 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
79 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543  
80 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45431
81 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45432
82 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45433
83 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
84 Đại lý   46101
85 Môi giới   46102
86 Đấu giá   46103
87 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
88 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
89 Bán buôn hoa và cây   46202
90 Bán buôn động vật sống   46203
91 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
92 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
93 Bán buôn gạo   46310
94 Bán buôn thực phẩm 4632  
95 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
96 Bán buôn thủy sản   46322
97 Bán buôn rau, quả   46323
98 Bán buôn cà phê   46324
99 Bán buôn chè   46325
100 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
101 Bán buôn thực phẩm khác   46329
102 Bán buôn đồ uống 4633  
103 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
104 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
105 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
106 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
107 Bán buôn vải   46411
108 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
109 Bán buôn hàng may mặc   46413
110 Bán buôn giày dép   46414
111 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
112 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
113 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
114 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
115 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
116 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
117 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
118 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
119 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
120 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
121 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
122 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
123 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
124 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
125 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
126 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
127 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
128 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
129 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
130 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
131 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661  
132 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác   46611
133 Bán buôn dầu thô   46612
134 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan   46613
135 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan   46614
136 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
137 Bán buôn quặng kim loại   46621
138 Bán buôn sắt, thép   46622
139 Bán buôn kim loại khác   46623
140 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
141 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
142 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
143 Bán buôn xi măng   46632
144 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
145 Bán buôn kính xây dựng   46634
146 Bán buôn sơn, vécni   46635
147 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
148 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
149 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
150 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
151 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
152 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
153 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
154 Bán buôn cao su   46694
155 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
156 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
157 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
158 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
159 Bán buôn tổng hợp   46900
160 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
161 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719  
162 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại   47191
163 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47199
164 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh   47210
165 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
166 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh   47221
167 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
168 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
169 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
170 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
171 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
172 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
173 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh   47300
174 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
175 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
176 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
177 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
178 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4751  
179 Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh   47511
180 Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47519
181 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
182 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
183 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
184 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
185 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
186 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
187 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
188 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
189 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
190 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
191 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
192 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
193 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
194 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
195 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
196 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
197 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
198 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
199 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771  
200 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh   47711
201 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh   47712
202 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47713
203 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772  
204 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh   47721
205 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
206 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
207 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
208 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
209 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
210 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
211 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
212 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh   47736
213 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
214 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh   47738
215 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
216 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
217 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
218 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
219 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
220 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác   49319
221 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
222 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
223 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
224 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
225 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
226 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
227 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
228 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
229 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
230 Vận tải đường ống   49400
231 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
232 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
233 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
234 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
235 Bốc xếp hàng hóa 5224  
236 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt   52241
237 Bốc xếp hàng hóa đường bộ   52242
238 Bốc xếp hàng hóa cảng biển   52243
239 Bốc xếp hàng hóa cảng sông   52244
240 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không   52245
241 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229  
242 Dịch vụ đại lý tàu biển   52291
243 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển   52292
244 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu   52299
245 Bưu chính   53100
246 Chuyển phát   53200
247 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
248 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
249 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
250 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
251 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
252 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
253 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
254 Cung ứng lao động tạm thời   78200

 


Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn



Hỗ trợ trực tuyến

0988 043 053