trung tâm kế toán hà nội


Mã số thuế Công Ty TNHH Th 38 Việt Nam Mã số thuế: 0108167195 Địa chỉ: Số 10/71/ 210, Phố Đức Giang, Tổ 18, Phường Thượng Thanh, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty TNHH Th 38 Việt Nam
Mã số thuế: 0108167195
Địa chỉ: Số 10/71/ 210, Phố Đức Giang, Tổ 18, Phường Thượng Thanh, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Nguyễn Công Tứ
Ngày cấp giấy phép: 22/02/2018
Ngày hoạt động: 09/02/2018 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 810  
2 Khai thác đá   8101
3 Khai thác cát, sỏi   8102
4 Khai thác đất sét   8103
5 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón   8910
6 Khai thác và thu gom than bùn   8920
7 Khai thác muối   8930
8 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu   8990
9 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên   9100
10 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác   9900
11 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629  
12 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ   16291
13 Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện   16292
14 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa   17010
15 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4210  
16 Xây dựng công trình đường sắt   42101
17 Xây dựng công trình đường bộ   42102
18 Xây dựng công trình công ích   42200
19 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác   42900
20 Phá dỡ   43110
21 Chuẩn bị mặt bằng   43120
22 Lắp đặt hệ thống điện   43210
23 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
24 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
25 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
26 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
27 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
28 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
29 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
30 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
31 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
32 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
33 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
34 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
35 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
36 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
37 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
38 Bán buôn xi măng   46632
39 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
40 Bán buôn kính xây dựng   46634
41 Bán buôn sơn, vécni   46635
42 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
43 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
44 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
45 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
46 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
47 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
48 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
49 Bán buôn cao su   46694
50 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
51 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
52 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
53 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
54 Bán buôn tổng hợp   46900
55 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
56 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
57 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
58 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
59 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
60 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4751  
61 Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh   47511
62 Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47519
63 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
64 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
65 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
66 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
67 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
68 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
69 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
70 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
71 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
72 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
73 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
74 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
75 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
76 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
77 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
78 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
79 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
80 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
81 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771  
82 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh   47711
83 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh   47712
84 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47713
85 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772  
86 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh   47721
87 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
88 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
89 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
90 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
91 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
92 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
93 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
94 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh   47736
95 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
96 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh   47738
97 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
98 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4774  
99 Bán lẻ hàng may mặc đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 47741
100 Bán lẻ hàng hóa khác đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 47749
101 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4782  
102 Bán lẻ hàng dệt lưu động hoặc tại chợ   47821
103 Bán lẻ hàng may sẵn lưu động hoặc tại chợ   47822
104 Bán lẻ giày dép lưu động hoặc tại chợ   47823
105 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4789  
106 Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ   47891
107 Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ   47892
108 Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ   47893
109 Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu, lưu động hoặc tại chợ 47899
110 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet   47910
111 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu   47990
112 Vận tải hành khách đường sắt   49110
113 Vận tải hàng hóa đường sắt   49120
114 Vận tải bằng xe buýt   49200
115 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
116 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
117 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
118 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
119 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
120 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
121 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
122 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
123 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
124 Vận tải đường ống   49400
125 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
126 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
127 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
128 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
129 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5221  
130 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt   52211
131 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ   52219
132 Bốc xếp hàng hóa 5224  
133 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt   52241
134 Bốc xếp hàng hóa đường bộ   52242
135 Bốc xếp hàng hóa cảng biển   52243
136 Bốc xếp hàng hóa cảng sông   52244
137 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không   52245
138 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229  
139 Dịch vụ đại lý tàu biển   52291
140 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển   52292
141 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu   52299
142 Bưu chính   53100
143 Chuyển phát   53200

 


Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn



Hỗ trợ trực tuyến

0988 043 053