trung tâm kế toán hà nội


Mã số thuế Công Ty TNHH Thương Mại Băng Tải Hoàng Anh Mã số thuế: 0108064746 Địa chỉ: Thôn Linh Huy Đông, Xã Kim Sơn, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty TNHH Thương Mại Băng Tải Hoàng Anh
Mã số thuế: 0108064746
Địa chỉ: Thôn Linh Huy Đông, Xã Kim Sơn, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Nguyễn Xuân Quyền
Ngày cấp giấy phép: 17/11/2017
Ngày hoạt động: 16/11/2017
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 722  
2 Khai thác quặng bôxít   7221
3 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt chưa được phân vào đâu 7229
4 Khai thác quặng kim loại quí hiếm   7300
5 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2022  
6 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự, ma tít   20221
7 Sản xuất mực in   20222
8 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2599  
9 Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn   25991
10 Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu 25999
11 Sản xuất linh kiện điện tử   26100
12 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính   26200
13 Sản xuất thiết bị truyền thông   26300
14 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng   26400
15 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển   26510
16 Sản xuất đồng hồ   26520
17 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp   26600
18 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học   26700
19 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học   26800
20 Sản xuất máy chuyên dụng khác 2829  
21 Sản xuất máy sản xuất vật liệu xây dựng   28291
22 Sản xuất máy chuyên dụng khác chưa được phân vào đâu   28299
23 Sản xuất xe có động cơ   29100
24 Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc   29200
25 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 29300
26 Đóng tàu và cấu kiện nổi   30110
27 Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí   30120
28 Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe   30200
29 Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan   30300
30 Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội   30400
31 Sản xuất mô tô, xe máy   30910
32 Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật   30920
33 Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 30990
34 Sản xuất, truyền tải và phân phối điện 3510  
35 Sản xuất điện   35101
36 Truyền tải và phân phối điện   35102
37 Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống   35200
38 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3530  
39 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng và điều hoà không khí   35301
40 Sản xuất nước đá   35302
41 Khai thác, xử lý và cung cấp nước   36000
42 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
43 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
44 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
45 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
46 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
47 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
48 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
49 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
50 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
51 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
52 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
53 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
54 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
55 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
56 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
57 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
58 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
59 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
60 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
61 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
62 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
63 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
64 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
65 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
66 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
67 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
68 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661  
69 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác   46611
70 Bán buôn dầu thô   46612
71 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan   46613
72 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan   46614
73 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
74 Bán buôn quặng kim loại   46621
75 Bán buôn sắt, thép   46622
76 Bán buôn kim loại khác   46623
77 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
78 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
79 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
80 Bán buôn xi măng   46632
81 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
82 Bán buôn kính xây dựng   46634
83 Bán buôn sơn, vécni   46635
84 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
85 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
86 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
87 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
88 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
89 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
90 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
91 Bán buôn cao su   46694
92 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
93 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
94 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
95 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
96 Bán buôn tổng hợp   46900
97 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
98 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
99 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
100 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
101 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
102 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
103 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
104 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
105 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
106 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
107 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
108 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
109 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
110 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
111 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
112 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
113 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
114 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
115 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
116 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
117 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
118 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
119 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
120 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
121 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
122 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
123 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
124 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác   49319
125 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
126 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
127 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
128 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
129 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
130 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
131 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
132 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
133 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
134 Vận tải đường ống   49400
135 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
136 Khách sạn   55101
137 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
138 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
139 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
140 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
141 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
142 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
143 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
144 Dịch vụ ăn uống khác   56290

 


Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn