trung tâm kế toán hà nội


Mã số thuế Công Ty TNHH Thương Mại Đầu Tư Long Vũ Thịnh Mã số thuế: 0108153435  Địa chỉ: Số 7, ngõ 103, đường Lý Sơn, tổ 31, Phường Ngọc Thụy, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty TNHH Thương Mại Đầu Tư Long Vũ Thịnh
Mã số thuế: 0108153435 
Địa chỉ: Số 7, ngõ 103, đường Lý Sơn, tổ 31, Phường Ngọc Thụy, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Nguyễn Thị Kiều Oanh
Ngày cấp giấy phép: 01/02/2018
Ngày hoạt động: 30/01/2018
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4210  
2 Xây dựng công trình đường sắt   42101
3 Xây dựng công trình đường bộ   42102
4 Xây dựng công trình công ích   42200
5 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác   42900
6 Phá dỡ   43110
7 Chuẩn bị mặt bằng   43120
8 Lắp đặt hệ thống điện   43210
9 Bán buôn thực phẩm 4632  
10 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
11 Bán buôn thủy sản   46322
12 Bán buôn rau, quả   46323
13 Bán buôn cà phê   46324
14 Bán buôn chè   46325
15 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
16 Bán buôn thực phẩm khác   46329
17 Bán buôn đồ uống 4633  
18 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
19 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
20 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
21 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
22 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
23 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
24 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
25 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
26 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
27 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
28 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
29 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
30 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
31 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
32 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
33 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
34 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
35 Bán buôn quặng kim loại   46621
36 Bán buôn sắt, thép   46622
37 Bán buôn kim loại khác   46623
38 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
39 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
40 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh   47221
41 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
42 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
43 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
44 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
45 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
46 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
47 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh   47300
48 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
49 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
50 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
51 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
52 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
53 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
54 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
55 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
56 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
57 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
58 Vận tải đường ống   49400
59 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
60 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
61 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
62 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
63 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
64 Khách sạn   55101
65 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
66 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
67 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
68 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
69 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
70 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
71 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
72 Dịch vụ ăn uống khác   56290
73 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
74 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
75 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
76 Xuất bản sách   58110
77 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
78 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
79 Hoạt động xuất bản khác   58190
80 Xuất bản phần mềm   58200
81 Cho thuê xe có động cơ 7710  
82 Cho thuê ôtô   77101
83 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
84 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
85 Cho thuê băng, đĩa video   77220
86 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290

 


Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn