trung tâm kế toán hà nội


Mã số thuế Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Hiệp Phú Mã số thuế: 0108186198 Địa chỉ: Số 9, ngách 318/106 phố Ngọc Trì, tổ 10, Phường Thạch Bàn, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Hiệp Phú
Mã số thuế: 0108186198
Địa chỉ: Số 9, ngách 318/106 phố Ngọc Trì, tổ 10, Phường Thạch Bàn, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Dương Hòa Hiệp
Ngày cấp giấy phép: 15/03/2018
Ngày hoạt động: 14/03/2018
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1610  
2 Cưa, xẻ và bào gỗ   16101
3 Bảo quản gỗ   16102
4 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác   16210
5 Sản xuất đồ gỗ xây dựng   16220
6 Sản xuất bao bì bằng gỗ   16230
7 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629  
8 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ   16291
9 Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện   16292
10 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa   17010
11 Sản xuất sản phẩm từ plastic 2220  
12 Sản xuất bao bì từ plastic   22201
13 Sản xuất sản phẩm khác từ plastic   22209
14 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh   23100
15 Sản xuất sản phẩm chịu lửa   23910
16 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét   23920
17 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác   23930
18 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2394  
19 Sản xuất xi măng   23941
20 Sản xuất vôi   23942
21 Sản xuất thạch cao   23943
22 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao   23950
23 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá   23960
24 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 23990
25 Sản xuất sắt, thép, gang   24100
26 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý   24200
27 Đúc sắt thép   24310
28 Đúc kim loại màu   24320
29 Sản xuất các cấu kiện kim loại   25110
30 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại   25120
31 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)   25130
32 Sản xuất vũ khí và đạn dược   25200
33 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại   25910
34 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại   25920
35 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng   25930
36 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100  
37 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ   31001
38 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác   31009
39 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan   32110
40 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan   32120
41 Sản xuất nhạc cụ   32200
42 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao   32300
43 Sản xuất đồ chơi, trò chơi   32400
44 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
45 Đại lý   46101
46 Môi giới   46102
47 Đấu giá   46103
48 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
49 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
50 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
51 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
52 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
53 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
54 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
55 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
56 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
57 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
58 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
59 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
60 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
61 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
62 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
63 Bán buôn xi măng   46632
64 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
65 Bán buôn kính xây dựng   46634
66 Bán buôn sơn, vécni   46635
67 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
68 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
69 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
70 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
71 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
72 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
73 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
74 Bán buôn cao su   46694
75 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
76 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
77 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
78 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
79 Bán buôn tổng hợp   46900
80 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
81 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
82 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
83 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
84 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
85 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
86 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
87 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
88 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
89 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
90 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
91 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
92 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
93 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
94 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
95 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
96 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
97 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
98 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
99 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4789  
100 Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ   47891
101 Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ   47892
102 Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ   47893
103 Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu, lưu động hoặc tại chợ 47899
104 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet   47910
105 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu   47990
106 Vận tải hành khách đường sắt   49110
107 Vận tải hàng hóa đường sắt   49120
108 Vận tải bằng xe buýt   49200
109 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
110 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
111 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
112 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
113 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác   49319
114 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
115 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
116 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
117 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
118 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
119 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
120 Vận tải đường ống   49400
121 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
122 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
123 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
124 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
125 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5221  
126 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt   52211
127 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ   52219
128 Bốc xếp hàng hóa 5224  
129 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt   52241
130 Bốc xếp hàng hóa đường bộ   52242
131 Bốc xếp hàng hóa cảng biển   52243
132 Bốc xếp hàng hóa cảng sông   52244
133 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không   52245
134 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229  
135 Dịch vụ đại lý tàu biển   52291
136 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển   52292
137 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu   52299
138 Bưu chính   53100
139 Chuyển phát   53200

 


Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn