trung tâm kế toán hà nội


Mã số thuế Công Ty TNHH Tổng Hợp Dịch Vụ Long Biên Mã số thuế:  0108151565 Địa chỉ: Số 5, ngách 09, ngõ 667, đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Gia Thụy, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty TNHH Tổng Hợp Dịch Vụ Long Biên
Mã số thuế:  0108151565
Địa chỉ: Số 5, ngách 09, ngõ 667, đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Gia Thụy, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Lê Duy Hải
Ngày cấp giấy phép: 30/01/2018
Ngày hoạt động: 29/01/2018
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2022  
2 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự, ma tít   20221
3 Sản xuất mực in   20222
4 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
5 Đại lý   46101
6 Môi giới   46102
7 Đấu giá   46103
8 Bán buôn thực phẩm 4632  
9 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
10 Bán buôn thủy sản   46322
11 Bán buôn rau, quả   46323
12 Bán buôn cà phê   46324
13 Bán buôn chè   46325
14 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
15 Bán buôn thực phẩm khác   46329
16 Bán buôn đồ uống 4633  
17 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
18 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
19 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
20 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
21 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
22 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
23 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
24 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
25 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
26 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
27 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
28 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
29 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
30 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
31 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
32 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
33 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
34 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
35 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
36 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
37 Bán buôn cao su   46694
38 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
39 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
40 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
41 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
42 Bán buôn tổng hợp   46900
43 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
44 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719  
45 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại   47191
46 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47199
47 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh   47210
48 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
49 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
50 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
51 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
52 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
53 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
54 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
55 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
56 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
57 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
58 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4781  
59 Bán lẻ lương thực lưu động hoặc tại chợ   47811
60 Bán lẻ thực phẩm lưu động hoặc tại chợ   47812
61 Bán lẻ đồ uống lưu động hoặc tại chợ   47813
62 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ   47814
63 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4782  
64 Bán lẻ hàng dệt lưu động hoặc tại chợ   47821
65 Bán lẻ hàng may sẵn lưu động hoặc tại chợ   47822
66 Bán lẻ giày dép lưu động hoặc tại chợ   47823
67 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
68 Khách sạn   55101
69 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
70 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
71 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
72 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
73 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
74 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
75 Xuất bản sách   58110
76 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
77 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
78 Hoạt động xuất bản khác   58190
79 Xuất bản phần mềm   58200
80 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 8219  
81 Photo, chuẩn bị tài liệu   82191
82 Hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác   82199
83 Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi   82200
84 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại   82300
85 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng   82910
86 Dịch vụ đóng gói   82920
87 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 82990

 


Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn