trung tâm kế toán hà nội


Mã số thuế công Ty TNHH Tuấn My Trần Mã số thuế: 0108057499 Địa chỉ: Số 26/6 đường S, tổ dân phố Nông Lâm, Thị trấn Trâu Quỳ, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty TNHH Tuấn My Trần
Mã số thuế: 0108057499
Địa chỉ: Số 26/6 đường S, tổ dân phố Nông Lâm, Thị trấn Trâu Quỳ, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Lâm Hồng Quang
Ngày cấp giấy phép: 13/11/2017
Ngày hoạt động: 10/11/2017
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4210  
2 Xây dựng công trình đường sắt   42101
3 Xây dựng công trình đường bộ   42102
4 Xây dựng công trình công ích   42200
5 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác   42900
6 Phá dỡ   43110
7 Chuẩn bị mặt bằng   43120
8 Lắp đặt hệ thống điện   43210
9 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
10 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
11 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
12 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
13 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
14 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
15 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511  
16 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45111
17 Bán buôn xe có động cơ khác   45119
18 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45120
19 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530  
20 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
21 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
22 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
23 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
24 Đại lý   46101
25 Môi giới   46102
26 Đấu giá   46103
27 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
28 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
29 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
30 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
31 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
32 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
33 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
34 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
35 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
36 Bán buôn xi măng   46632
37 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
38 Bán buôn kính xây dựng   46634
39 Bán buôn sơn, vécni   46635
40 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
41 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
42 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
43 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
44 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
45 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
46 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
47 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
48 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
49 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
50 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
51 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
52 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
53 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
54 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
55 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
56 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
57 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
58 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
59 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
60 Vận tải đường ống   49400
61 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
62 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
63 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
64 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
65 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
66 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
67 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
68 Cung ứng lao động tạm thời   78200

 


Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn