trung tâm kế toán hà nội


Mã số thuế Công Ty TNHH Vàng Trang Sức Việt Hàn Mã số thuế: 0108059626 Địa chỉ: Lô MN4, Cụm công nghiệp Phú Thị, Xã Phú Thị, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty TNHH Vàng Trang Sức Việt Hàn
Mã số thuế: 0108059626
Địa chỉ: Lô MN4, Cụm công nghiệp Phú Thị, Xã Phú Thị, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Kim Seong Hee
Ngày cấp giấy phép: 14/11/2017
Ngày hoạt động: 13/11/2017
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629  
2 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ   16291
3 Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện   16292
4 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa   17010
5 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4210  
6 Xây dựng công trình đường sắt   42101
7 Xây dựng công trình đường bộ   42102
8 Xây dựng công trình công ích   42200
9 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác   42900
10 Phá dỡ   43110
11 Chuẩn bị mặt bằng   43120
12 Lắp đặt hệ thống điện   43210
13 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
14 Đại lý   46101
15 Môi giới   46102
16 Đấu giá   46103
17 Bán buôn thực phẩm 4632  
18 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
19 Bán buôn thủy sản   46322
20 Bán buôn rau, quả   46323
21 Bán buôn cà phê   46324
22 Bán buôn chè   46325
23 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
24 Bán buôn thực phẩm khác   46329
25 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
26 Bán buôn vải   46411
27 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
28 Bán buôn hàng may mặc   46413
29 Bán buôn giày dép   46414
30 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
31 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
32 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
33 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
34 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
35 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
36 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
37 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
38 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
39 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
40 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
41 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
42 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
43 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
44 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
45 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
46 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
47 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4751  
48 Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh   47511
49 Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47519
50 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
51 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
52 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
53 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
54 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
55 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
56 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
57 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
58 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
59 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
60 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771  
61 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh   47711
62 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh   47712
63 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47713
64 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772  
65 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh   47721
66 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
67 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
68 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
69 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
70 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
71 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
72 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
73 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh   47736
74 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
75 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh   47738
76 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
77 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
78 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
79 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
80 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
81 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
82 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
83 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
84 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
85 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
86 Vận tải đường ống   49400
87 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229  
88 Dịch vụ đại lý tàu biển   52291
89 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển   52292
90 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu   52299
91 Bưu chính   53100
92 Chuyển phát   53200
93 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
94 Khách sạn   55101
95 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
96 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
97 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
98 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
99 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
100 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
101 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
102 Dịch vụ ăn uống khác   56290
103 Cho thuê xe có động cơ 7710  
104 Cho thuê ôtô   77101
105 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
106 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
107 Cho thuê băng, đĩa video   77220
108 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290

 


Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn