trung tâm kế toán hà nội


Mã số thuế Công Ty TNHH Xtaco Mã số thuế: 0108145850  Địa chỉ: Số 69, ngõ 229, Nguyễn Văn Linh, Phường Phúc Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty TNHH Xtaco
Mã số thuế: 0108145850 
Địa chỉ: Số 69, ngõ 229, Nguyễn Văn Linh, Phường Phúc Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Phạm Đức Dương
Ngày cấp giấy phép: 24/01/2018
Ngày hoạt động: 23/01/2018
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511  
2 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45111
3 Bán buôn xe có động cơ khác   45119
4 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45120
5 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513  
6 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45131
7 Đại lý xe có động cơ khác   45139
8 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác   45200
9 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530  
10 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
11 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
12 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
13 Bán mô tô, xe máy 4541  
14 Bán buôn mô tô, xe máy   45411
15 Bán lẻ mô tô, xe máy   45412
16 Đại lý mô tô, xe máy   45413
17 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy   45420
18 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543  
19 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45431
20 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45432
21 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45433
22 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
23 Đại lý   46101
24 Môi giới   46102
25 Đấu giá   46103
26 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
27 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
28 Bán buôn hoa và cây   46202
29 Bán buôn động vật sống   46203
30 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
31 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
32 Bán buôn gạo   46310
33 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
34 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
35 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
36 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
37 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
38 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
39 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
40 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
41 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
42 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
43 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
44 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
45 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
46 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
47 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
48 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
49 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
50 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
51 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
52 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
53 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
54 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
55 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
56 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
57 Bán buôn cao su   46694
58 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
59 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
60 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
61 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
62 Bán buôn tổng hợp   46900
63 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
64 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
65 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
66 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
67 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
68 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
69 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
70 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
71 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
72 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
73 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
74 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
75 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
76 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
77 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
78 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
79 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
80 Vận tải đường ống   49400
81 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
82 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
83 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
84 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
85 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5221  
86 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt   52211
87 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ   52219
88 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229  
89 Dịch vụ đại lý tàu biển   52291
90 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển   52292
91 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu   52299
92 Bưu chính   53100
93 Chuyển phát   53200
94 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
95 Khách sạn   55101
96 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
97 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
98 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
99 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
100 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
101 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
102 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
103 Dịch vụ ăn uống khác   56290
104 Cho thuê xe có động cơ 7710  
105 Cho thuê ôtô   77101
106 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
107 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
108 Cho thuê băng, đĩa video   77220
109 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290
110 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
111 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
112 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
113 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
114 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
115 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
116 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
117 Cung ứng lao động tạm thời   78200

 


Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn