trung tâm kế toán hà nội


Công Ty Cổ Phần Xây Lắp Phát Triển Công Nghệ Fansipan Việt Nam Mã số thuế: 0108159204 Địa chỉ: Số nhà 22, ngõ 46, phố Trường Lâm, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty Cổ Phần Xây Lắp Phát Triển Công Nghệ Fansipan Việt Nam
Mã số thuế: 0108159204 
Địa chỉ: Số nhà 22, ngõ 46, phố Trường Lâm, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Lê Minh Hiền
Ngày cấp giấy phép: 06/02/2018
Ngày hoạt động: 04/02/2018
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1610  
2 Cưa, xẻ và bào gỗ   16101
3 Bảo quản gỗ   16102
4 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác   16210
5 Sản xuất đồ gỗ xây dựng   16220
6 Sản xuất bao bì bằng gỗ   16230
7 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100  
8 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ   31001
9 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác   31009
10 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan   32110
11 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan   32120
12 Sản xuất nhạc cụ   32200
13 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao   32300
14 Sản xuất đồ chơi, trò chơi   32400
15 Thoát nước và xử lý nước thải 3700  
16 Thoát nước   37001
17 Xử lý nước thải   37002
18 Thu gom rác thải không độc hại   38110
19 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4210  
20 Xây dựng công trình đường sắt   42101
21 Xây dựng công trình đường bộ   42102
22 Xây dựng công trình công ích   42200
23 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác   42900
24 Phá dỡ   43110
25 Chuẩn bị mặt bằng   43120
26 Lắp đặt hệ thống điện   43210
27 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
28 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
29 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
30 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
31 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
32 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
33 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513  
34 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45131
35 Đại lý xe có động cơ khác   45139
36 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác   45200
37 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
38 Đại lý   46101
39 Môi giới   46102
40 Đấu giá   46103
41 Bán buôn thực phẩm 4632  
42 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
43 Bán buôn thủy sản   46322
44 Bán buôn rau, quả   46323
45 Bán buôn cà phê   46324
46 Bán buôn chè   46325
47 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
48 Bán buôn thực phẩm khác   46329
49 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
50 Bán buôn vải   46411
51 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
52 Bán buôn hàng may mặc   46413
53 Bán buôn giày dép   46414
54 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
55 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
56 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
57 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
58 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
59 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
60 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
61 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
62 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
63 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
64 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
65 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
66 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
67 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
68 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
69 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
70 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
71 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
72 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
73 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
74 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661  
75 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác   46611
76 Bán buôn dầu thô   46612
77 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan   46613
78 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan   46614
79 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
80 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
81 Bán buôn xi măng   46632
82 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
83 Bán buôn kính xây dựng   46634
84 Bán buôn sơn, vécni   46635
85 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
86 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
87 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
88 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
89 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
90 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
91 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
92 Bán buôn cao su   46694
93 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
94 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
95 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
96 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
97 Bán buôn tổng hợp   46900
98 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
99 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
100 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
101 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
102 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
103 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
104 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
105 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
106 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
107 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
108 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
109 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
110 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
111 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
112 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
113 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
114 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
115 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
116 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
117 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772  
118 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh   47721
119 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
120 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
121 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
122 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
123 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
124 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
125 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
126 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh   47736
127 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
128 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh   47738
129 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
130 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
131 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
132 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
133 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
134 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
135 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
136 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
137 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
138 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
139 Vận tải đường ống   49400
140 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
141 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
142 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
143 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
144 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
145 Khách sạn   55101
146 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
147 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
148 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
149 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
150 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
151 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
152 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
153 Dịch vụ ăn uống khác   56290
154 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110  
155 Hoạt động kiến trúc   71101
156 Hoạt động đo đạc bản đồ   71102
157 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước   71103
158 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác   71109
159 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật   71200
160 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật   72100
161 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn   72200
162 Quảng cáo   73100
163 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận   73200
164 Hoạt động thiết kế chuyên dụng   74100
165 Hoạt động nhiếp ảnh   74200

 


Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn