trung tâm kế toán hà nội


Mã số thuế Công Ty Cổ Phần Agri High Tech Hà Nội Mã số thuế: 0108186180 Địa chỉ: Nhà B19- BT5, KĐT Việt Hưng Đường Lưu Khánh Đàm, Phường Giang Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty Cổ Phần Agri High Tech Hà Nội
Mã số thuế: 0108186180
Địa chỉ: Nhà B19- BT5, KĐT Việt Hưng Đường Lưu Khánh Đàm, Phường Giang Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Nguyễn Thanh Tú
Ngày cấp giấy phép: 15/03/2018
Ngày hoạt động: 14/03/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Trồng lúa   1110
2 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác   1120
3 Trồng cây lấy củ có chất bột   1130
4 Trồng cây mía   1140
5 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào   1150
6 Trồng cây lấy sợi   1160
7 Trồng cây có hạt chứa dầu   1170
8 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 118  
9 Trồng rau các loại   1181
10 Trồng đậu các loại   1182
11 Trồng hoa, cây cảnh   1183
12 Trồng cây hàng năm khác   1190
13 Trồng cây ăn quả 121  
14 Trồng nho   1211
15 Trồng xoài, cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới   1212
16 Trồng cam, quít và các loại quả có múi khác   1213
17 Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo   1214
18 Trồng nhãn, vải, chôm chôm   1215
19 Trồng cây ăn quả khác   1219
20 Trồng cây lấy quả chứa dầu   1220
21 Trồng cây điều   1230
22 Trồng cây hồ tiêu   1240
23 Trồng cây cao su   1250
24 Trồng cây cà phê   1260
25 Trồng cây chè   1270
26 Chăn nuôi gia cầm 146  
27 Hoạt động ấp trứng và sản xuất giống gia cầm   1461
28 Chăn nuôi gà   1462
29 Chăn nuôi vịt, ngan, ngỗng   1463
30 Chăn nuôi gia cầm khác   1469
31 Chăn nuôi khác   1490
32 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp   1500
33 Hoạt động dịch vụ trồng trọt   1610
34 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi   1620
35 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch   1630
36 Xử lý hạt giống để nhân giống   1640
37 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan   1700
38 Trồng rừng và chăm sóc rừng 210  
39 Ươm giống cây lâm nghiệp   2101
40 Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ   2102
41 Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa   2103
42 Trồng rừng và chăm sóc rừng khác   2109
43 Khai thác gỗ   2210
44 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ   2220
45 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác   2300
46 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp   2400
47 Khai thác thuỷ sản biển   3110
48 Khai thác thuỷ sản nội địa 312  
49 Khai thác thuỷ sản nước lợ   3121
50 Khai thác thuỷ sản nước ngọt   3122
51 Nuôi trồng thuỷ sản biển   3210
52 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 322  
53 Nuôi trồng thuỷ sản nước lợ   3221
54 Nuôi trồng thuỷ sản nước ngọt   3222
55 Sản xuất giống thuỷ sản   3230
56 Khai thác và thu gom than cứng   5100
57 Khai thác và thu gom than non   5200
58 Khai thác dầu thô   6100
59 Khai thác khí đốt tự nhiên   6200
60 Khai thác quặng sắt   7100
61 Khai thác quặng uranium và quặng thorium   7210
62 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 810  
63 Khai thác đá   8101
64 Khai thác cát, sỏi   8102
65 Khai thác đất sét   8103
66 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón   8910
67 Khai thác và thu gom than bùn   8920
68 Khai thác muối   8930
69 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu   8990
70 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên   9100
71 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác   9900
72 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1010  
73 Chế biến và đóng hộp thịt   10101
74 Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác   10109
75 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1020  
76 Chế biến và đóng hộp thuỷ sản   10201
77 Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh   10202
78 Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô   10203
79 Chế biến và bảo quản nước mắm   10204
80 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác   10209
81 Chế biến và bảo quản rau quả 1030  
82 Chế biến và đóng hộp rau quả   10301
83 Chế biến và bảo quản rau quả khác   10309
84 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2022  
85 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự, ma tít   20221
86 Sản xuất mực in   20222
87 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100  
88 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ   31001
89 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác   31009
90 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan   32110
91 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan   32120
92 Sản xuất nhạc cụ   32200
93 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao   32300
94 Sản xuất đồ chơi, trò chơi   32400
95 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4210  
96 Xây dựng công trình đường sắt   42101
97 Xây dựng công trình đường bộ   42102
98 Xây dựng công trình công ích   42200
99 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác   42900
100 Phá dỡ   43110
101 Chuẩn bị mặt bằng   43120
102 Lắp đặt hệ thống điện   43210
103 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
104 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
105 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
106 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
107 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
108 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
109 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
110 Đại lý   46101
111 Môi giới   46102
112 Đấu giá   46103
113 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
114 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
115 Bán buôn hoa và cây   46202
116 Bán buôn động vật sống   46203
117 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
118 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
119 Bán buôn gạo   46310
120 Bán buôn thực phẩm 4632  
121 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
122 Bán buôn thủy sản   46322
123 Bán buôn rau, quả   46323
124 Bán buôn cà phê   46324
125 Bán buôn chè   46325
126 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
127 Bán buôn thực phẩm khác   46329
128 Bán buôn đồ uống 4633  
129 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
130 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
131 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
132 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
133 Bán buôn quặng kim loại   46621
134 Bán buôn sắt, thép   46622
135 Bán buôn kim loại khác   46623
136 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
137 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
138 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
139 Bán buôn xi măng   46632
140 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
141 Bán buôn kính xây dựng   46634
142 Bán buôn sơn, vécni   46635
143 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
144 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
145 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
146 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
147 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
148 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
149 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
150 Bán buôn cao su   46694
151 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
152 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
153 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
154 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
155 Bán buôn tổng hợp   46900
156 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
157 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
158 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh   47221
159 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
160 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
161 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
162 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
163 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
164 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
165 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh   47300
166 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
167 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
168 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
169 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
170 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
171 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
172 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
173 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
174 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
175 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
176 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
177 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
178 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
179 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
180 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
181 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
182 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
183 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
184 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
185 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
186 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
187 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
188 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
189 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
190 Vận tải đường ống   49400
191 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
192 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
193 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
194 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
195 Bốc xếp hàng hóa 5224  
196 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt   52241
197 Bốc xếp hàng hóa đường bộ   52242
198 Bốc xếp hàng hóa cảng biển   52243
199 Bốc xếp hàng hóa cảng sông   52244
200 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không   52245
201 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
202 Khách sạn   55101
203 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
204 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
205 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
206 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
207 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
208 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
209 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
210 Dịch vụ ăn uống khác   56290

 


Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn



Hỗ trợ trực tuyến

0988 043 053