trung tâm kế toán hà nội


Mã số thuế Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Đầu Tư Và Phát Triển Việt Nam Mã số thuế: 0108157895 Địa chỉ: Số 13/154 Ngọc Lâm, Phường Ngọc Lâm, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Đầu Tư Và Phát Triển Việt Nam
Mã số thuế: 0108157895
Địa chỉ: Số 13/154 Ngọc Lâm, Phường Ngọc Lâm, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Nguyễn Thanh Tuấn
Ngày cấp giấy phép: 05/02/2018
Ngày hoạt động: 01/02/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2022  
2 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự, ma tít   20221
3 Sản xuất mực in   20222
4 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2599  
5 Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn   25991
6 Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu 25999
7 Sản xuất linh kiện điện tử   26100
8 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính   26200
9 Sản xuất thiết bị truyền thông   26300
10 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng   26400
11 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển   26510
12 Sản xuất đồng hồ   26520
13 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp   26600
14 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học   26700
15 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học   26800
16 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2710  
17 Sản xuất mô tơ, máy phát   27101
18 Sản xuất biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện   27102
19 Sản xuất pin và ắc quy   27200
20 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học   27310
21 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác   27320
22 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại   27330
23 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng   27400
24 Sản xuất đồ điện dân dụng   27500
25 Sản xuất thiết bị điện khác   27900
26 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 28110
27 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu   28120
28 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác   28130
29 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 28140
30 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung   28150
31 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp   28160
32 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 28170
33 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén   28180
34 Sản xuất máy thông dụng khác   28190
35 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp   28210
36 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại   28220
37 Sản xuất máy luyện kim   28230
38 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng   28240
39 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá   28250
40 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da   28260
41 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100  
42 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ   31001
43 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác   31009
44 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan   32110
45 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan   32120
46 Sản xuất nhạc cụ   32200
47 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao   32300
48 Sản xuất đồ chơi, trò chơi   32400
49 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4210  
50 Xây dựng công trình đường sắt   42101
51 Xây dựng công trình đường bộ   42102
52 Xây dựng công trình công ích   42200
53 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác   42900
54 Phá dỡ   43110
55 Chuẩn bị mặt bằng   43120
56 Lắp đặt hệ thống điện   43210
57 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511  
58 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45111
59 Bán buôn xe có động cơ khác   45119
60 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45120
61 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513  
62 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45131
63 Đại lý xe có động cơ khác   45139
64 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác   45200
65 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530  
66 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
67 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
68 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
69 Bán mô tô, xe máy 4541  
70 Bán buôn mô tô, xe máy   45411
71 Bán lẻ mô tô, xe máy   45412
72 Đại lý mô tô, xe máy   45413
73 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy   45420
74 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
75 Đại lý   46101
76 Môi giới   46102
77 Đấu giá   46103
78 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
79 Bán buôn vải   46411
80 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
81 Bán buôn hàng may mặc   46413
82 Bán buôn giày dép   46414
83 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
84 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
85 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
86 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
87 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
88 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
89 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
90 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
91 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
92 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
93 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
94 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
95 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
96 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
97 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
98 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
99 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
100 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
101 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
102 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
103 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
104 Bán buôn quặng kim loại   46621
105 Bán buôn sắt, thép   46622
106 Bán buôn kim loại khác   46623
107 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
108 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
109 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
110 Bán buôn xi măng   46632
111 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
112 Bán buôn kính xây dựng   46634
113 Bán buôn sơn, vécni   46635
114 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
115 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
116 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
117 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
118 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
119 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
120 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
121 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
122 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
123 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
124 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
125 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
126 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
127 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
128 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
129 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
130 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
131 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
132 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
133 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
134 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
135 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
136 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
137 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
138 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
139 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
140 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
141 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh   47736
142 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
143 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh   47738
144 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
145 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
146 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
147 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
148 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
149 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác   49319
150 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
151 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
152 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
153 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
154 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
155 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
156 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
157 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
158 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
159 Vận tải đường ống   49400
160 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5021  
161 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới   50211
162 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ   50212
163 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5022  
164 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới   50221
165 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ   50222
166 Vận tải hành khách hàng không   51100
167 Vận tải hàng hóa hàng không   51200
168 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
169 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
170 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
171 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
172 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5221  
173 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt   52211
174 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ   52219
175 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5222  
176 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải ven biển và viễn dương 52221
177 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thuỷ nội địa   52222
178 Bốc xếp hàng hóa 5224  
179 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt   52241
180 Bốc xếp hàng hóa đường bộ   52242
181 Bốc xếp hàng hóa cảng biển   52243
182 Bốc xếp hàng hóa cảng sông   52244
183 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không   52245
184 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
185 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
186 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
187 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
188 Dịch vụ ăn uống khác   56290
189 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
190 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
191 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
192 Xuất bản sách   58110
193 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
194 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
195 Hoạt động xuất bản khác   58190
196 Xuất bản phần mềm   58200

 


Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn



Hỗ trợ trực tuyến

0988 043 053