trung tâm kế toán hà nội


Mã số thuế Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Pnc Việt Nam Mã số thuế: 0108304934  Địa chỉ: Số 1 ngách 14 ngõ 729b Minh Khai - Phường Thanh Lương, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Pnc Việt Nam
Loại hình hoạt động: Công ty Cổ Phần
Mã số thuế: 0108304934 
Địa chỉ: Số 1 ngách 14 ngõ 729b Minh Khai - Phường Thanh Lương, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Khuất Thị Phương Trang
Ngày cấp giấy phép: 04/06/2018
Ngày hoạt động: 31/05/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Bán buôn thực phẩm 4632  
2 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
3 Bán buôn thủy sản   46322
4 Bán buôn rau, quả   46323
5 Bán buôn cà phê   46324
6 Bán buôn chè   46325
7 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
8 Bán buôn thực phẩm khác   46329
9 Bán buôn đồ uống 4633  
10 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
11 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
12 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
13 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
14 Bán buôn vải   46411
15 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
16 Bán buôn hàng may mặc   46413
17 Bán buôn giày dép   46414
18 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
19 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
20 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
21 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
22 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
23 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
24 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
25 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
26 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
27 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
28 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
29 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
30 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
31 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
32 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
33 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 46692
34 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
35 Bán buôn cao su   46694
36 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
37 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
38 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
39 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
40 Bán buôn tổng hợp   46900
41 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
42 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719  
43 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại   47191
44 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47199
45 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh   47210
46 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
47 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh 47221
48 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
49 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
50 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
51 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
52 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
53 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
54 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 47300
55 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771  
56 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh   47711
57 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh   47712
58 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47713
59 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772  
60 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh 47721
61 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
62 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
63 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
64 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
65 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
66 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
67 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
68 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh 47736
69 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
70 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh 47738
71 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
72 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4774  
73 Bán lẻ hàng may mặc đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 47741
74 Bán lẻ hàng hóa khác đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 47749
75 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4781  
76 Bán lẻ lương thực lưu động hoặc tại chợ   47811
77 Bán lẻ thực phẩm lưu động hoặc tại chợ   47812
78 Bán lẻ đồ uống lưu động hoặc tại chợ   47813
79 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ   47814
80 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4782  
81 Bán lẻ hàng dệt lưu động hoặc tại chợ   47821
82 Bán lẻ hàng may sẵn lưu động hoặc tại chợ   47822
83 Bán lẻ giày dép lưu động hoặc tại chợ   47823
84 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4789  
85 Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ   47891
86 Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ   47892
87 Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ   47893
88 Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu, lưu động hoặc tại chợ 47899
89 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet   47910
90 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu   47990
91 Vận tải hành khách đường sắt   49110
92 Vận tải hàng hóa đường sắt   49120
93 Vận tải bằng xe buýt   49200
94 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
95 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
96 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
97 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
98 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
99 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
100 Vận tải đường ống   49400
101 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
102 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
103 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
104 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
105 Bốc xếp hàng hóa 5224  
106 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt   52241
107 Bốc xếp hàng hóa đường bộ   52242
108 Bốc xếp hàng hóa cảng biển   52243
109 Bốc xếp hàng hóa cảng sông   52244
110 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không   52245
111 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
112 Khách sạn   55101
113 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
114 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
115 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
116 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
117 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
118 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
119 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
120 Dịch vụ ăn uống khác   56290
121 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
122 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
123 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
124 Xuất bản sách   58110
125 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
126 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
127 Hoạt động xuất bản khác   58190
128 Xuất bản phần mềm   58200
129 Cho thuê xe có động cơ 7710  
130 Cho thuê ôtô   77101
131 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
132 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
133 Cho thuê băng, đĩa video   77220
134 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290
135 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
136 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
137 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
138 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
139 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
140 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
141 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
142 Cung ứng lao động tạm thời   78200

 


Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn



Hỗ trợ trực tuyến

0988 043 053