trung tâm kế toán hà nội


Mã số thuế Công Ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại An Thành Phát Mã số thuế: 0108166956  Địa chỉ: Số 39, ngõ 117 Nguyễn Sơn, Phường Gia Thụy, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại An Thành Phát
Mã số thuế: 0108166956 
Địa chỉ: Số 39, ngõ 117 Nguyễn Sơn, Phường Gia Thụy, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Nguyễn Xuân Thành
Ngày cấp giấy phép: 12/02/2018
Ngày hoạt động: 09/02/2018
Ngành Nghề Kinh Doanh:
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4210  
2 Xây dựng công trình đường sắt   42101
3 Xây dựng công trình đường bộ   42102
4 Xây dựng công trình công ích   42200
5 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác   42900
6 Phá dỡ   43110
7 Chuẩn bị mặt bằng   43120
8 Lắp đặt hệ thống điện   43210
9 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
10 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
11 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
12 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
13 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
14 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
15 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
16 Đại lý   46101
17 Môi giới   46102
18 Đấu giá   46103
19 Bán buôn thực phẩm 4632  
20 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
21 Bán buôn thủy sản   46322
22 Bán buôn rau, quả   46323
23 Bán buôn cà phê   46324
24 Bán buôn chè   46325
25 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
26 Bán buôn thực phẩm khác   46329
27 Bán buôn đồ uống 4633  
28 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
29 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
30 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
31 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
32 Bán buôn vải   46411
33 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
34 Bán buôn hàng may mặc   46413
35 Bán buôn giày dép   46414
36 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
37 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
38 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
39 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
40 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
41 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
42 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
43 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
44 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
45 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
46 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
47 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
48 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
49 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
50 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
51 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
52 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
53 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
54 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
55 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
56 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
57 Bán buôn quặng kim loại   46621
58 Bán buôn sắt, thép   46622
59 Bán buôn kim loại khác   46623
60 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
61 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
62 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
63 Bán buôn xi măng   46632
64 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
65 Bán buôn kính xây dựng   46634
66 Bán buôn sơn, vécni   46635
67 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
68 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
69 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
70 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
71 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
72 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
73 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
74 Bán buôn cao su   46694
75 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
76 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
77 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
78 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
79 Bán buôn tổng hợp   46900
80 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
81 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
82 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh   47221
83 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
84 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
85 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
86 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
87 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
88 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
89 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh   47300
90 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
91 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
92 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
93 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
94 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4751  
95 Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh   47511
96 Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47519
97 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
98 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
99 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
100 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
101 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
102 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
103 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
104 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
105 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
106 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
107 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
108 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
109 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
110 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
111 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
112 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
113 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
114 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
115 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771  
116 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh   47711
117 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh   47712
118 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47713
119 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
120 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
121 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
122 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
123 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
124 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
125 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
126 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
127 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
128 Vận tải đường ống   49400
129 Cho thuê xe có động cơ 7710  
130 Cho thuê ôtô   77101
131 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
132 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
133 Cho thuê băng, đĩa video   77220
134 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290
135 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
136 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
137 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
138 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
139 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
140 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
141 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
142 Cung ứng lao động tạm thời   78200
 

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn