trung tâm kế toán hà nội


Mã số thuế Công Ty TNHH Hedi Mã số thuế: 0108167773  Địa chỉ: Số 2, ngách 68/15 đường Ngọc Thụy, Phường Ngọc Thụy, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty TNHH Hedi
Mã số thuế: 0108167773 
Địa chỉ: Số 2, ngách 68/15 đường Ngọc Thụy, Phường Ngọc Thụy, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Nguyễn Hồng Ngọc
Ngày cấp giấy phép: 12/02/2018
Ngày hoạt động: 12/02/2018
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
2 Đại lý   46101
3 Môi giới   46102
4 Đấu giá   46103
5 Bán buôn thực phẩm 4632  
6 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
7 Bán buôn thủy sản   46322
8 Bán buôn rau, quả   46323
9 Bán buôn cà phê   46324
10 Bán buôn chè   46325
11 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
12 Bán buôn thực phẩm khác   46329
13 Bán buôn đồ uống 4633  
14 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
15 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
16 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
17 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
18 Bán buôn vải   46411
19 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
20 Bán buôn hàng may mặc   46413
21 Bán buôn giày dép   46414
22 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
23 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
24 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
25 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
26 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
27 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
28 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
29 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
30 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
31 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
32 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
33 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
34 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
35 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719  
36 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại   47191
37 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47199
38 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh   47210
39 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
40 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh   47221
41 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
42 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
43 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
44 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
45 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
46 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
47 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh   47300
48 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229  
49 Dịch vụ đại lý tàu biển   52291
50 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển   52292
51 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu   52299
52 Bưu chính   53100
53 Chuyển phát   53200
54 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
55 Khách sạn   55101
56 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
57 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
58 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
59 Cơ sở lưu trú khác 5590  
60 Ký túc xá học sinh, sinh viên   55901
61 Chỗ nghỉ trọ trên xe lưu động, lều quán, trại dùng để nghỉ tạm   55902
62 Cơ sở lưu trú khác chưa được phân vào đâu   55909
63 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
64 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
65 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
66 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
67 Dịch vụ ăn uống khác   56290
68 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
69 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
70 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
71 Xuất bản sách   58110
72 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
73 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
74 Hoạt động xuất bản khác   58190
75 Xuất bản phần mềm   58200
76 Cho thuê xe có động cơ 7710  
77 Cho thuê ôtô   77101
78 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
79 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
80 Cho thuê băng, đĩa video   77220
81 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290

 


Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn