trung tâm kế toán hà nội


Mã số thuế Công Ty TNHH Thương Mại Và Du Lịch Avada Mã số thuế: 0108054321 Địa chỉ: Xóm Nông, Thôn Phù Dực, Xã Phù Đổng, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty TNHH Thương Mại Và Du Lịch Avada
Mã số thuế: 0108054321
Địa chỉ: Xóm Nông, Thôn Phù Dực, Xã Phù Đổng, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Nguyễn Tiến Đạt
Ngày cấp giấy phép: 09/11/2017
Ngày hoạt động: 08/11/2017
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4210  
2 Xây dựng công trình đường sắt   42101
3 Xây dựng công trình đường bộ   42102
4 Xây dựng công trình công ích   42200
5 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác   42900
6 Phá dỡ   43110
7 Chuẩn bị mặt bằng   43120
8 Lắp đặt hệ thống điện   43210
9 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
10 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
11 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
12 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
13 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
14 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
15 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511  
16 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45111
17 Bán buôn xe có động cơ khác   45119
18 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45120
19 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513  
20 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45131
21 Đại lý xe có động cơ khác   45139
22 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác   45200
23 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530  
24 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
25 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
26 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
27 Bán mô tô, xe máy 4541  
28 Bán buôn mô tô, xe máy   45411
29 Bán lẻ mô tô, xe máy   45412
30 Đại lý mô tô, xe máy   45413
31 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy   45420
32 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543  
33 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45431
34 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45432
35 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45433
36 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
37 Đại lý   46101
38 Môi giới   46102
39 Đấu giá   46103
40 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
41 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
42 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
43 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
44 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
45 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
46 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
47 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
48 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
49 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
50 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
51 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
52 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
53 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
54 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
55 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
56 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
57 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
58 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
59 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
60 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
61 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
62 Bán buôn xi măng   46632
63 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
64 Bán buôn kính xây dựng   46634
65 Bán buôn sơn, vécni   46635
66 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
67 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
68 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
69 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719  
70 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại   47191
71 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47199
72 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh   47210
73 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
74 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
75 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
76 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
77 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
78 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
79 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
80 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
81 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
82 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
83 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
84 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
85 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
86 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
87 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
88 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
89 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
90 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
91 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771  
92 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh   47711
93 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh   47712
94 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47713
95 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
96 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
97 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
98 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
99 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
100 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
101 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh   47736
102 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
103 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh   47738
104 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
105 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
106 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
107 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
108 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
109 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác   49319
110 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
111 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
112 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
113 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
114 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
115 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
116 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
117 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
118 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
119 Vận tải đường ống   49400
120 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5021  
121 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới   50211
122 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ   50212
123 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5022  
124 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới   50221
125 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ   50222
126 Vận tải hành khách hàng không   51100
127 Vận tải hàng hóa hàng không   51200
128 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
129 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
130 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
131 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
132 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5221  
133 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt   52211
134 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ   52219
135 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5222  
136 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải ven biển và viễn dương 52221
137 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thuỷ nội địa   52222
138 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229  
139 Dịch vụ đại lý tàu biển   52291
140 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển   52292
141 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu   52299
142 Bưu chính   53100
143 Chuyển phát   53200
144 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
145 Khách sạn   55101
146 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
147 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
148 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
149 Cơ sở lưu trú khác 5590  
150 Ký túc xá học sinh, sinh viên   55901
151 Chỗ nghỉ trọ trên xe lưu động, lều quán, trại dùng để nghỉ tạm   55902
152 Cơ sở lưu trú khác chưa được phân vào đâu   55909
153 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
154 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
155 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
156 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
157 Dịch vụ ăn uống khác   56290
158 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
159 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
160 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
161 Xuất bản sách   58110
162 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
163 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
164 Hoạt động xuất bản khác   58190
165 Xuất bản phần mềm   58200
166 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110  
167 Hoạt động kiến trúc   71101
168 Hoạt động đo đạc bản đồ   71102
169 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước   71103
170 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác   71109
171 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật   71200
172 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật   72100
173 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn   72200
174 Quảng cáo   73100
175 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận   73200
176 Hoạt động thiết kế chuyên dụng   74100
177 Hoạt động nhiếp ảnh   74200
178 Cho thuê xe có động cơ 7710  
179 Cho thuê ôtô   77101
180 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
181 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
182 Cho thuê băng, đĩa video   77220
183 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290
184 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
185 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
186 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
187 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
188 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
189 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
190 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
191 Cung ứng lao động tạm thời   78200

 


Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn