trung tâm kế toán hà nội


Công Ty TNHH Thương Mại Xây Dựng Và Sản Xuất Cơ Khí Long Biên Mã số thuế: 0108144007  Địa chỉ: Số 13 ngõ 219, đường Long Biên, Phường Ngọc Lâm, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty TNHH Thương Mại Xây Dựng Và Sản Xuất Cơ Khí Long Biên
Mã số thuế: 0108144007 
Địa chỉ: Số 13 ngõ 219, đường Long Biên, Phường Ngọc Lâm, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Lê Hồng Tuân
Ngày cấp giấy phép: 23/01/2018
Ngày hoạt động: 22/01/2018
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2394  
2 Sản xuất xi măng   23941
3 Sản xuất vôi   23942
4 Sản xuất thạch cao   23943
5 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao   23950
6 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá   23960
7 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 23990
8 Sản xuất sắt, thép, gang   24100
9 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý   24200
10 Đúc sắt thép   24310
11 Đúc kim loại màu   24320
12 Sản xuất các cấu kiện kim loại   25110
13 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại   25120
14 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)   25130
15 Sản xuất vũ khí và đạn dược   25200
16 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại   25910
17 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại   25920
18 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng   25930
19 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2599  
20 Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn   25991
21 Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu 25999
22 Sản xuất linh kiện điện tử   26100
23 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính   26200
24 Sản xuất thiết bị truyền thông   26300
25 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng   26400
26 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển   26510
27 Sản xuất đồng hồ   26520
28 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp   26600
29 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học   26700
30 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học   26800
31 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2710  
32 Sản xuất mô tơ, máy phát   27101
33 Sản xuất biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện   27102
34 Sản xuất pin và ắc quy   27200
35 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học   27310
36 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác   27320
37 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại   27330
38 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng   27400
39 Sản xuất đồ điện dân dụng   27500
40 Sản xuất thiết bị điện khác   27900
41 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 28110
42 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu   28120
43 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác   28130
44 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 28140
45 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung   28150
46 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp   28160
47 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 28170
48 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén   28180
49 Sản xuất máy thông dụng khác   28190
50 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp   28210
51 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại   28220
52 Sản xuất máy luyện kim   28230
53 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng   28240
54 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá   28250
55 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da   28260
56 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100  
57 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ   31001
58 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác   31009
59 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan   32110
60 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan   32120
61 Sản xuất nhạc cụ   32200
62 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao   32300
63 Sản xuất đồ chơi, trò chơi   32400
64 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4210  
65 Xây dựng công trình đường sắt   42101
66 Xây dựng công trình đường bộ   42102
67 Xây dựng công trình công ích   42200
68 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác   42900
69 Phá dỡ   43110
70 Chuẩn bị mặt bằng   43120
71 Lắp đặt hệ thống điện   43210
72 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
73 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
74 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
75 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
76 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
77 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
78 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
79 Đại lý   46101
80 Môi giới   46102
81 Đấu giá   46103
82 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
83 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
84 Bán buôn hoa và cây   46202
85 Bán buôn động vật sống   46203
86 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
87 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
88 Bán buôn gạo   46310
89 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
90 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
91 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
92 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
93 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
94 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
95 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
96 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
97 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
98 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
99 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
100 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
101 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
102 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
103 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
104 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
105 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
106 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
107 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
108 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
109 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
110 Bán buôn quặng kim loại   46621
111 Bán buôn sắt, thép   46622
112 Bán buôn kim loại khác   46623
113 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
114 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
115 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
116 Bán buôn xi măng   46632
117 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
118 Bán buôn kính xây dựng   46634
119 Bán buôn sơn, vécni   46635
120 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
121 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
122 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
123 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
124 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
125 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
126 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
127 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
128 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
129 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
130 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
131 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
132 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
133 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
134 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
135 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
136 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
137 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
138 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
139 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
140 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
141 Bốc xếp hàng hóa 5224  
142 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt   52241
143 Bốc xếp hàng hóa đường bộ   52242
144 Bốc xếp hàng hóa cảng biển   52243
145 Bốc xếp hàng hóa cảng sông   52244
146 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không   52245
147 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
148 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
149 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
150 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
151 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
152 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
153 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
154 Cung ứng lao động tạm thời   78200

 


Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn