trung tâm kế toán hà nội


Mã số thuế Công Ty TNHH Thiết Kế Sản Xuất Và Thương Mại Trang Linh Mã số thuế: 0108151607  Địa chỉ: Số 10-12, Ngõ 274/15 Phố Phú Viên, Tổ 1,, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty TNHH Thiết Kế Sản Xuất Và Thương Mại Trang Linh
Mã số thuế: 0108151607 
Địa chỉ: Số 10-12, Ngõ 274/15 Phố Phú Viên, Tổ 1,, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Lê Thị Nguyệt Thu
Ngày cấp giấy phép: 30/01/2018
Ngày hoạt động: 29/01/2018
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629  
2 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ   16291
3 Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện   16292
4 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa   17010
5 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1702  
6 Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa   17021
7 Sản xuất giấy nhăn và bìa nhăn   17022
8 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 17090
9 In ấn   18110
10 Dịch vụ liên quan đến in   18120
11 Sao chép bản ghi các loại   18200
12 Sản xuất than cốc   19100
13 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế   19200
14 Sản xuất hoá chất cơ bản   20110
15 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ   20120
16 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2022  
17 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự, ma tít   20221
18 Sản xuất mực in   20222
19 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2023  
20 Sản xuất mỹ phẩm   20231
21 Sản xuất xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh   20232
22 Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu   20290
23 Sản xuất sợi nhân tạo   20300
24 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
25 Đại lý   46101
26 Môi giới   46102
27 Đấu giá   46103
28 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
29 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
30 Bán buôn hoa và cây   46202
31 Bán buôn động vật sống   46203
32 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
33 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
34 Bán buôn gạo   46310
35 Bán buôn thực phẩm 4632  
36 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
37 Bán buôn thủy sản   46322
38 Bán buôn rau, quả   46323
39 Bán buôn cà phê   46324
40 Bán buôn chè   46325
41 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
42 Bán buôn thực phẩm khác   46329
43 Bán buôn đồ uống 4633  
44 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
45 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
46 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
47 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
48 Bán buôn vải   46411
49 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
50 Bán buôn hàng may mặc   46413
51 Bán buôn giày dép   46414
52 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
53 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
54 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
55 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
56 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
57 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
58 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
59 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
60 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
61 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
62 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
63 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
64 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
65 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
66 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
67 Bán buôn xi măng   46632
68 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
69 Bán buôn kính xây dựng   46634
70 Bán buôn sơn, vécni   46635
71 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
72 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
73 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
74 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
75 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
76 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
77 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
78 Bán buôn cao su   46694
79 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
80 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
81 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
82 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
83 Bán buôn tổng hợp   46900
84 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
85 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719  
86 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại   47191
87 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47199
88 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh   47210
89 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4751  
90 Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh   47511
91 Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47519
92 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
93 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
94 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
95 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
96 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
97 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
98 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
99 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
100 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771  
101 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh   47711
102 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh   47712
103 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47713
104 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772  
105 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh   47721
106 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
107 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
108 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
109 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
110 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
111 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
112 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
113 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh   47736
114 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
115 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh   47738
116 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
117 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4782  
118 Bán lẻ hàng dệt lưu động hoặc tại chợ   47821
119 Bán lẻ hàng may sẵn lưu động hoặc tại chợ   47822
120 Bán lẻ giày dép lưu động hoặc tại chợ   47823
121 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4789  
122 Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ   47891
123 Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ   47892
124 Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ   47893
125 Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu, lưu động hoặc tại chợ 47899
126 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet   47910
127 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu   47990
128 Vận tải hành khách đường sắt   49110
129 Vận tải hàng hóa đường sắt   49120
130 Vận tải bằng xe buýt   49200
131 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
132 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
133 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
134 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
135 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
136 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
137 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
138 Cho thuê xe có động cơ 7710  
139 Cho thuê ôtô   77101
140 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
141 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
142 Cho thuê băng, đĩa video   77220
143 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290

 


Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn