trung tâm kế toán hà nội


Mã số thuế Công Ty TNHH Ecovin Việt Nam Mã số thuế: 0108165783  Địa chỉ: Tầng 3, số 14, tổ 12, Phường Thạch Bàn, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty TNHH Ecovin Việt Nam
Mã số thuế: 0108165783 
Địa chỉ: Tầng 3, số 14, tổ 12, Phường Thạch Bàn, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Vũ Thị Thùy Dung
Ngày cấp giấy phép: 09/02/2018
Ngày hoạt động: 08/02/2018
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 322  
2 Nuôi trồng thuỷ sản nước lợ   3221
3 Nuôi trồng thuỷ sản nước ngọt   3222
4 Sản xuất giống thuỷ sản   3230
5 Khai thác và thu gom than cứng   5100
6 Khai thác và thu gom than non   5200
7 Khai thác dầu thô   6100
8 Khai thác khí đốt tự nhiên   6200
9 Khai thác quặng sắt   7100
10 Khai thác quặng uranium và quặng thorium   7210
11 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1010  
12 Chế biến và đóng hộp thịt   10101
13 Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác   10109
14 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1020  
15 Chế biến và đóng hộp thuỷ sản   10201
16 Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh   10202
17 Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô   10203
18 Chế biến và bảo quản nước mắm   10204
19 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác   10209
20 Chế biến và bảo quản rau quả 1030  
21 Chế biến và đóng hộp rau quả   10301
22 Chế biến và bảo quản rau quả khác   10309
23 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2023  
24 Sản xuất mỹ phẩm   20231
25 Sản xuất xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh   20232
26 Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu   20290
27 Sản xuất sợi nhân tạo   20300
28 Sản xuất sản phẩm từ plastic 2220  
29 Sản xuất bao bì từ plastic   22201
30 Sản xuất sản phẩm khác từ plastic   22209
31 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh   23100
32 Sản xuất sản phẩm chịu lửa   23910
33 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét   23920
34 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác   23930
35 Sản xuất máy chuyên dụng khác 2829  
36 Sản xuất máy sản xuất vật liệu xây dựng   28291
37 Sản xuất máy chuyên dụng khác chưa được phân vào đâu   28299
38 Sản xuất xe có động cơ   29100
39 Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc   29200
40 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 29300
41 Đóng tàu và cấu kiện nổi   30110
42 Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí   30120
43 Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe   30200
44 Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan   30300
45 Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội   30400
46 Sản xuất mô tô, xe máy   30910
47 Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật   30920
48 Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 30990
49 Thoát nước và xử lý nước thải 3700  
50 Thoát nước   37001
51 Xử lý nước thải   37002
52 Thu gom rác thải không độc hại   38110
53 Thu gom rác thải độc hại 3812  
54 Thu gom rác thải y tế   38121
55 Thu gom rác thải độc hại khác   38129
56 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại   38210
57 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3822  
58 Xử lý và tiêu huỷ rác thải y tế   38221
59 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại khác   38229
60 Tái chế phế liệu 3830  
61 Tái chế phế liệu kim loại   38301
62 Tái chế phế liệu phi kim loại   38302
63 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác   39000
64 Xây dựng nhà các loại   41000
65 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4210  
66 Xây dựng công trình đường sắt   42101
67 Xây dựng công trình đường bộ   42102
68 Xây dựng công trình công ích   42200
69 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác   42900
70 Phá dỡ   43110
71 Chuẩn bị mặt bằng   43120
72 Lắp đặt hệ thống điện   43210
73 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
74 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
75 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
76 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
77 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
78 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
79 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
80 Đại lý   46101
81 Môi giới   46102
82 Đấu giá   46103
83 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
84 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
85 Bán buôn hoa và cây   46202
86 Bán buôn động vật sống   46203
87 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
88 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
89 Bán buôn gạo   46310
90 Bán buôn thực phẩm 4632  
91 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
92 Bán buôn thủy sản   46322
93 Bán buôn rau, quả   46323
94 Bán buôn cà phê   46324
95 Bán buôn chè   46325
96 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
97 Bán buôn thực phẩm khác   46329
98 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
99 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
100 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
101 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
102 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
103 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
104 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
105 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
106 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
107 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
108 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
109 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
110 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
111 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
112 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
113 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
114 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
115 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
116 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
117 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
118 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
119 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
120 Bán buôn xi măng   46632
121 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
122 Bán buôn kính xây dựng   46634
123 Bán buôn sơn, vécni   46635
124 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
125 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
126 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
127 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
128 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
129 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
130 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
131 Bán buôn cao su   46694
132 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
133 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
134 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
135 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
136 Bán buôn tổng hợp   46900
137 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
138 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
139 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh   47221
140 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
141 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
142 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
143 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
144 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
145 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
146 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh   47300
147 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
148 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
149 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
150 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
151 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
152 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
153 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
154 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
155 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
156 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
157 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
158 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
159 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
160 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
161 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
162 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
163 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
164 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
165 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
166 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
167 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
168 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
169 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
170 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
171 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh   47736
172 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
173 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh   47738
174 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
175 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110  
176 Hoạt động kiến trúc   71101
177 Hoạt động đo đạc bản đồ   71102
178 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước   71103
179 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác   71109
180 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật   71200
181 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật   72100
182 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn   72200
183 Quảng cáo   73100
184 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận   73200
185 Hoạt động thiết kế chuyên dụng   74100
186 Hoạt động nhiếp ảnh   74200

 


Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn