trung tâm kế toán hà nội


Công Ty TNHH Phát Triển Dịch Vụ Thương Mại Minh Đức Mã số thuế: 0108157334 Địa chỉ: Số 29 ngõ 390 Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty TNHH Phát Triển Dịch Vụ Thương Mại Minh Đức
Mã số thuế: 0108157334
Địa chỉ: Số 29 ngõ 390 Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Nguyễn Thị Phúc
Ngày cấp giấy phép: 02/02/2018
Ngày hoạt động: 01/02/2018
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
2 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
3 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
4 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
5 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
6 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
7 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513  
8 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45131
9 Đại lý xe có động cơ khác   45139
10 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác   45200
11 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530  
12 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
13 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
14 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
15 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
16 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
17 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
18 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
19 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
20 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
21 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
22 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
23 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
24 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
25 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
26 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
27 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
28 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
29 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
30 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
31 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
32 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
33 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
34 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
35 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661  
36 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác   46611
37 Bán buôn dầu thô   46612
38 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan   46613
39 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan   46614
40 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
41 Bán buôn quặng kim loại   46621
42 Bán buôn sắt, thép   46622
43 Bán buôn kim loại khác   46623
44 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
45 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
46 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
47 Bán buôn xi măng   46632
48 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
49 Bán buôn kính xây dựng   46634
50 Bán buôn sơn, vécni   46635
51 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
52 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
53 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
54 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
55 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
56 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
57 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
58 Bán buôn cao su   46694
59 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
60 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
61 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
62 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
63 Bán buôn tổng hợp   46900
64 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
65 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
66 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
67 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
68 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
69 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
70 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
71 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
72 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
73 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
74 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
75 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
76 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
77 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
78 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
79 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
80 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
81 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh   47736
82 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
83 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh   47738
84 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
85 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
86 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
87 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
88 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
89 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
90 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
91 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
92 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
93 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
94 Vận tải đường ống   49400
95 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
96 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
97 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
98 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
99 Bốc xếp hàng hóa 5224  
100 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt   52241
101 Bốc xếp hàng hóa đường bộ   52242
102 Bốc xếp hàng hóa cảng biển   52243
103 Bốc xếp hàng hóa cảng sông   52244
104 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không   52245
105 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229  
106 Dịch vụ đại lý tàu biển   52291
107 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển   52292
108 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu   52299
109 Bưu chính   53100
110 Chuyển phát   53200
111 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
112 Khách sạn   55101
113 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
114 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
115 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
116 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
117 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
118 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
119 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
120 Dịch vụ ăn uống khác   56290
121 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
122 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
123 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
124 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
125 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
126 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
127 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
128 Cung ứng lao động tạm thời   78200

 


Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn